Thống kê giao dịch trái phiếu riêng lẻ (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
BondId
int
Mã xác định trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_BondInformation
Bond code from the table FGFB_COIN_DR_BondInformation
GroupId
smallint
Mã sàn, từ bảng FGFB_COIN_DR_Group
Stock floorfrom table FGFB_COIN_DR_Group
TradingDateId
date
Ngày giao dịch
Trading Date
Ticker
varchar
30
Mã trái phiếu từ sở
Bond code from the stock Exchange
OutrightReferencePrice
int
Giá tham chiếu GD khớp lệnh Outright
Reference price for Outright matched order transactions
OutrightFloorPrice
int
Giá sàn GD khớp lệnh Outright
Floor price for Outright matched order transactions
OutrightCeilingPrice
int
Giá trần GD khớp lệnh Outright
Ceiling price for Outright matched order transactions
OutrightOpenPrice
int
Giá mở cửa Outright
Open price of Outright
DirtyPrice
int
Giá đóng cửa có giá trị khi đóng cửa thị trường Outright
Closing price valid at the Outright market close
CleanPrice
int
Giá sạch outright
Clean price
OutrightPriceChange
int
Giá trị thay đổi
Price value change
OutrightPercentPriceChange
decimal
(9,8)
% thay đổi
% change
OutrightHighPrice
int
Giá thực hiện cao nhất của GD khớp lệnh Outright
Highest executed price of Outright matched order transactions
OutrightLowPrice
int
Giá thực hiện thấp nhất của GD khớp lệnh Outright
Lowest executed price of Outright matched order transactions
OutrightAveragePrice
int
Giá bình quân giá trị khi đóng cửa thị trường Outright
Average price at the Outright market close
OutrightTotalMatchVolume
int
Tổng khối lượng giao dịch thông thường của GD khớp lệnh Outright
Total regular trading volume of Outright matched order transactions
OutrightTotalMatchValue
bigint
Tổng giá trị giao dịch thông thường của GD khớp lệnh Outright
Total regular trading value of Outright matched order transactions
OutrightTotalVolume
int
Tổng khối lượng giao dịch thông thường của GD khớp lệnh và thỏa thuận Outright
Total regular trading volume of Outright matched order and negotiated transactions
OutrightTotalValue
bigint
Tổng giá trị giao dịch thông thường của GD khớp lệnh và thỏa thuận Outright
Total regular trading value of Outright matched order and negotiated transactions
ForeignCurrentRoom
int
Room còn lại NĐTNN còn được phép mua
The remaining room foreign investors are allowed to buy
ForeignTotalRoom
int
Tổng Room NĐTNN được phép mua
Total Room Foreigners are allowed to buy
RepoFloorPrice
int
Giá sàn cho giao dịch Repo
Floor price for Repo transactions
RepoCeilingPrice
int
Giá trần cho giao dịch Repo
Ceiling price for Repo transactions
ReposTotalDealVolume_1
int
Tổng khối lượng của giao dịch thỏa thuận Repos chân 1
Total volume of negotiated Repo leg 1
ReposTotalDealValue_1
bigint
Tổng giá trị của giao dịch thỏa thuận Repos chân 1
Total value of negotiated Repo leg 1
TotalDealVolume
int
Tổng khối lượng của giao dịch thỏa thuận Repos chân 1 và thỏa thuận outright
Total volume of negotiated Repo leg 1 transactions and negotiated outright transactions
TotalDealValue
bigint
Tổng giá trị của giao dịch thỏa thuận Repos chân 1 và thỏa thuận outright
Total value of negotiated Repo leg 1 transactions and negotiated outright transactions
TotalVolume
int
Tổng KL giao dịch của GD khớp lệnh và thỏa thuận, repos chân 1
Total trading volume of matched order and negotiated transactions, Repo leg 1
TotalValue
bigint
Tổng giá trị giao dịch của GD khớp lệnh và thỏa thuận, repos chân 1
Total trading value of matched order and negotiated transactions, Repo leg 1
ForeignOutrightBuyVolumeMatched
int
Khối lượng NĐTNN khớp lệnh mua của giao dịch Outright
Foreign investors' matched order buying volume of Outright transactions
ForeignOutrightBuyValueMatched
bigint
Giá trị NĐTNN khớp lệnh mua của giao dịch Outright
Foreign investors' matched order buying value of Outright transactions
ForeignOutrightSellVolumeMatched
int
Khối lượng NĐTNN khớp lệnh bán của giao dịch Outright
Foreign investors' matched order selling volume of Outright transactions
ForeignOutrightSellValueMatched
bigint
Giá trị NĐTNN khớp lệnh bán của giao dịch Outright
Foreign investors' matched order selling value of Outright transactions
ForeignOutrightBuyVolumeDeal
int
Khối lượng NĐTNN thỏa thuận mua của Outright
Foreign investors' negotiated transaction buying volume of Outright transactions
ForeignOutrightBuyValueDeal
bigint
Giá trị NĐTNN thỏa thuận mua của Outright
Foreign investors' negotiated transaction buying value of Outright transactions
ForeignOutrightSellVolumeDeal
int
Khối lượng NĐTNN thỏa thuận bán của Outright
Foreign investors' negotiated transaction selling volume of Outright transactions
ForeignOutrightSellValueDeal
bigint
Giá trị NĐTNN thỏa thuận bán của Outright
Foreign investors' negotiated transaction selling value of Outright transactions
ForeignRepoBuyVolumeDeal
int
Khối lượng NĐTNN thỏa thuận mua repo
Foreign investors' negotiated Repo buying volume
ForeignRepoBuyValueDeal
bigint
Giá trị NĐTNN thỏa thuận mua repo
Foreign investors' negotiated Repo buying value
ForeignRepoSellVolumeDeal
int
Khối lượng NĐTNN thỏa thuận bán repo
Foreign investors' negotiated Repo selling volume
ForeignRepoSellValueDeal
bigint
Giá trị NĐTNN thỏa thuận bán repo
Foreign investors' negotiated Repo selling value
ForeignBuyVolumeTotal
int
Tổng Khối lượng NĐTNN mua
Total foreign investors' buying volume
ForeignBuyValueTotal
bigint
Tổng giá trị NĐTNN mua
Total foreign investors' buying value
ForeignSellVolumeTotal
int
Tổng Khối lượng NĐTNN bán
Total foreign investors' selling volume
ForeignSellValueTotal
bigint
Tổng Giá trị NĐTNN bán
Total foreign investors' selling value
OutrightDealFloorPrice
int
Giá sàn cho giao dịch thỏa thuận của giao dịch Outright
Floor price for negotiated transactions of Outright trades
OutrightDealCeilingPrice
int
Giá trần cho giao dịch thỏa thuận của giao dịch Outright
Ceiling price for negotiated transactions of Outright trades
OutrightTotalDealVolume
int
Tổng khối lượng của giao dịch thỏa thuận của giao dịch Outright
Total volume of negotiated transactions of Outright trades
OutrightTotalDealValue
bigint
Tổng giá trị của giao dịch thỏa thuận theo của dịch Outright
Total value of negotiated transactions of Outright trades
OutrightDealVolumeAtHighestPrice
int
Tổng khối lượng thực hiện tương ứng với giá cao nhất của giao dịch thỏa thuận Outright
Total executed volume corresponding to the highest price of negotiated Outright transactions
OutrightDealHighestPrice
int
Giá thực hiện cao nhất của giao dịch thỏa thuận Outright
Highest executed price of negotiated Outright transactions
OutrightDealVolumeAtLowestPrice
int
Tổng khối lượng thực hiện tương ứng với giá thấp nhất của giao dịch thỏa thuận Outright
Total executed volume corresponding to the lowest price of negotiated Outright transactions
OutrightDealLowestprice
bigint
Giá thực hiện thấp nhất của giao dịch thỏa thuận Outright
Lowest executed price of negotiated Outright transactions
OutrightTotalDealBidVolume
int
Tổng khối lượng chào mua của giao dịch thỏa thuận Outright
Total bid volume of negotiated Outright transactions
OutrightTotalDealOfferVolume
int
Tổng khối lượng chào bán của giao dịch thỏa thuận Outright
Total offer volume of negotiated Outright transactions
YTMClosePrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMReferencePrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMCeilingPrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMFloorPrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMOpenPrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMHighPrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMLowPrice
decimal
(9,5)
not use
not use
YTMAveragePrice
decimal
(9,5)
not use
not use
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_TSTV_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_TSTV_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
OutrightDealPrice
int
Giá giao dịch thỏa thuận của giao dịch Outright
Negotiated transaction price of Outright trades
RepoDealPrice
int
Giá giao dịch thỏa thuận của giao dịch Repo
Negotiated transaction price of Repo trades or Block trade price of Repo trades
YTMOutrightDealPrice
decimal
(9,5)
Giá giao dịch thỏa thuận của giao dịch Outright
Negotiated transaction price of Outright trades or Block trade price of Outright trades
YTMRepoDealPrice
decimal
(9,5)
Giá giao dịch thỏa thuận của giao dịch Repo
Negotiated transaction price of Repo trades or Block trade price of Repo trades
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
Last updated