Kết quả giao dịch Repo của trái phiếu chính phủ (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
TradingDateId
date
Ngày giao dịch
Trading Date
BondTypeId
tinyint
Loại trái phiếu vd:TPCP, tín phiếu kho bạc,… từ bảng FGFB_COIN_DM_BondType
Types of bonds eg: Government bonds, Treasury bills, etc. from FGFB_COIN_DM_BondType table
CurrencyId
tinyint
Mã tiền tệ từ bảng FGFB_CMMS_DM_Currency
Currency code from FGFB_CMMS_DM_Currency table
GroupId
int
sàn giao dịch trái phiếu FGFB_COIN_DR_Group
bond exchange FGFB_COIN_DR_Group
ReposUnitId
tinyint
Đơn vị kỳ hạn của hợp đồng Repos
Term unit of a Repos contract
ReposLength
smallint
Kỳ hạn repos
Term repos
HighInterest
decimal
(9,8)
Lãi suất cao nhất
The highest interest rate
LowInterest
decimal
(9,8)
Lãi suất thấp nhất
Lowest interest rates
TotalValue1
bigint
Tổng GTGD toàn thị trường lần 1 ( Bán TP)
The total trading value of the whole market 1 (Selling Bond)
TotalValue2
bigint
Tổng GTGD toàn thị trường lần 2 (mua lại)
Total trading value of the whole market 2nd time (repurchase)
HighHedgeRate
decimal
(9,8)
Tỷ lệ phòng vệ rủi ro cao nhất ( % discount)
The highest rate of hedging (% discount)
LowHedgeRate
decimal
(9,8)
Tỷ lệ phòng vệ rủi ro thấp nhất ( % discount)
Lowest hedge (% discount)
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_BOTV_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_BOTV_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
TotalValue
bigint
Tổng GTGD toàn thị trường
Total trading value of the whole market
TotalVolume
bigint
Tổng KLGD toàn thị trường
Total trading volume of the whole market
ForeignTotalValue
bigint
Tổng GTGD nước ngoài
Total trading value of foreign
ForeignTotalVolume
bigint
Tổng KLGD nước ngoài
Total trading volume of foreign
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
11
Trái phiếu doanh nghiệp
Corporate Bond
1
1
TPDN
Corporate Bond
2
2
TPDN Chuyển đổi
Convertible Bond
2
10
TPCP, Kho bạc
Government, Treasury
1
3
Tín phiếu
Bills
2
4
Trái phiếu Chính phủ bảo lãnh
Government - guaranteed Bond
2
5
Trái phiếu Chính phủ
Government Bond
2
6
Trái phiếu Chính quyền địa phương
Municipal Bond
2
7
Trái phiếu khác
Other Bond
2
11
VNINDEX
VNINDEX
4
46
HNXIndex
HNXIndex
4
47
UPCoMIndex
UPCoMIndex
4
65
OTC
OTC
4
64
Trái phiếu chuyên biệt
Specialized Government bonds
4
128
Trái phiếu riêng lẻ
Privately - Placed corporate bond
4
6
Đồng Euro
EURO
EUR
21
Đô la Mỹ
US Dollar
USD
22
Đồng Việt Nam
Vietnam Dong
VND
….
Last updated