Lợi tức YTM trái phiếu niêm yết và trái phiếu riêng lẻ (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
BondId
int
Mã xác định trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_BondInformation
Bond code from the table FGFB_COIN_DR_BondInformation
GroupId
smallint
Mã sàn, từ bảng FGFB_COIN_DR_Group
Stock floorfrom table FGFB_COIN_DR_Group
TradingdateId
date
Ngày giao dịch
Trading Date
Ticker
varchar
30
Mã trái phiếu từ sở
Bond code from the stock Exchange
YTMClosePrice
decimal
(9,5)
YTM giá đóng cửa
YTMClosePrice
YTMReferencePrice
decimal
(9,5)
YTM giá tham chiếu
YTMReferencePrice
YTMCeilingPrice
decimal
(9,5)
YTM giá trần
YTMCeilingPrice
YTMFloorPrice
decimal
(9,5)
YTM giá sàn
YTMFloorPrice
YTMOpenPrice
decimal
(9,5)
YTM giá mở cửa
YTMOpenPrice
YTMHighPrice
decimal
(9,5)
YTM giá cao nhất
YTMHighPrice
YTMLowPrice
decimal
(9,5)
YTM giá thấp nhất
YTMLowPrice
YTMAveragePrice
decimal
(9,5)
YTM giá trung bình
YTMAveragePrice
YTMOutrightDealPrice
decimal
(9,5)
Giá giao dịch thỏa thuận của giao dịch Outright
YTMOutrightDealPrice
YTMRepoDealPrice
decimal
(9,5)
Giá giao dịch thỏa thuận của giao dịch Repo
YTMRepoDealPrice
YTMAVGOutrightTotalPrice
decimal
(9,5)
YTMGiá trung bình khớp lệnh thỏa thuận
YTMAVGOutrightTotalPrice
YTMReferenceAVGOutrightTotalPrice
decimal
(9,5)
YTM Giá tham chiếu trung bình khớp lệnh thỏa thuận
YTMReferenceAVGOutrightTotalPrice
YTMDealPrice
decimal
(9,5)
YTM giá thỏa thuận
YTMDealPrice
YTMAVGTotalPrice
decimal
(9,5)
YTMGiá trung bình khớp lệnh thỏa thuận
YTMAVGTotalPrice
YTMReferenceAVGTotalPrice
decimal
(9,5)
YTM Giá tham chiếu trung bình khớp lệnh thỏa thuận
YTMReferenceAVGTotalPrice
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_TSTV_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_TSTV_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
Last updated