Trả lãi/ gốc trái phiếu (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
BondPaymentId
int
Định danh đối tượng trong bảng (1 đối tượng có thể có nhiều bản ghi)
Identity of object (one object can have more than one record)
BondId
int
Mã xác định trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_Bond
Bond identification from FGFB_COIN_DR_Bond table
PublicDateId
date
Ngày công bố thông tin
Information disclosure date
PaymentDurationId
tinyint
Đợt trả lãi vd: đợt 1, đợt 2, đợt 3 từ bảng FGFB_COIN_DM_Duration
Interest payment period eg: 1st, 2nd, 3rd installments from FGFB_COIN_DM_Duration table
BondPaymentTypeId
tinyint
Loại hình thanh toán của trái phiếu: Lãi, gốc, cả lãi cả gốc từ bảng FGFB_COAN_DM_BondPaymentType
Type of bond payment: Interest, both principal and interest from the FGFB_COAN_DM_BondPaymentType table
ExPaymentDateId
date
Ngày đăng ký cuối cùng
Last registration date
ExrightDateId
date
Ngày giao dịch không hưởng quyền
Exright Date
PaymentDateId
date
Ngày thanh toán
Date of payment
RealPaymentDateId
date
Ngày thực thanh toán (nếu ngày thanh toán là ngày nghỉ)
Actual payment date (if the payment date is a holiday)
DeadlineConfirmation
datetime
Thời hạn thông báo xác nhận ( công ty lưu ký cần chốt danh sách với VSD)
Deadline for confirmation (depository company needs to close the list with VSD)
PaymentYear
smallint
Đợt thanh toán của năm nào
Payment year
BondPaymentRate
decimal
(9,8)
Tỷ lệ % thực hiện (vd: 5% lãi hoặc có thể cả gốc + lãi)
Percentage of implementation (eg, 5% interest or possibly both principal + interest)
ValuePerShare
decimal
(18,5)
Giá trị thực hiện
Value per Share
RedemptionValue
bigint
Tổng Giá trị đáo hạn
Total redemption Value
RedemptionVolume
decimal
(18,5)
Tổng khối lượng đáo hạn
Total redemption Volume
PercentRedemption
decimal
(9,8)
Tỷ lệ khối lượng đáo hạn/ tổng khối lượng trái phiếu
% redemption
PlaceForDeposited
nvarchar
255
Địa điểm thực hiện TPLK
Place of receiving securities with custody securities
PlaceForUnDeposited
nvarchar
255
Địa điểm thực hiện TPCLK
Place receiving securities with unsigned securities
Description
nvarchar
255
Mô tả đợt thanh toán
Describe the auction
SourceUrl
varchar
255
Nguồn đợt thanh toán
Sources of auction
en_PlaceForDeposited
varchar
255
Địa điểm thực hiện TPLK bằng tiếng anh
Place of receiving securities with securities for English deposit
en_PlaceForUnDeposited
varchar
255
Địa điểm thực hiện TPCLK bằng tiếng anh
Where to receive securities with English unsigned securities
en_Description
varchar
255
Mô tả đợt thanh toán bằng tiếng anh
Description of the English auction
en_SourceUrl
varchar
255
Nguồn đợt thanh toán bằng tiếng anh
Source English auction
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_COAN_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_COAN_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
PaymentOrder
smallint
Đợt thanh toán thứ mấy
Payment order
BeginPaymentDateId
date
Ngày băt đầu của đợt thanh toán
Start date of payment
EndPaymentDateId
date
Ngày kết thúc của đợt thanh toán
End date of payment
CouponInterestRate
decimal
(9,8)
Lãi suất của kì trả lãi
Coupon rate
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
30
Cả năm
Year
1
42
1 Tháng
1 month
2
43
1 Năm
1 years
2
51
3 Tháng
3 months
2
57
6 Tháng
6 months
2
…
1
Trả Lãi Trái phiếu
Bond Coupon
1
2
Trả Lãi và Gốc Trái phiếu
Bond Coupon and Par
1
3
Đáo hạn trái phiếu trước hạn
Early Redemption
1
4
Trả gốc trái phiếu
Par Payment
1
Last updated