Thông tin cơ bản về trái phiếu (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
BondId
int
Định danh đối tượng trong bảng (1 đối tượng có thể có nhiều bản ghi)
Identity of object (one object can have more than one record)
OrganizationId
int
Mã Cty phát hành trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_Organization
Bond Issuer ID from FGFB_COIN_DR_Organization Table
BondName
nvarchar
128
Tên trái phiếu
Name of bond
en_BondName
varchar
128
Tên trái phiếu tiếng anh
Bond name in english
BondTypeId
tinyint
Loại trái phiếu. (Vd: 1: TPCP, 2: Tpđịa phương, …) từ bảng FGFB_COIN_DM_BondType
Bond Type Id. E.g. 1: Government Bond, 2:Quasi-government bond…from FGFB_COIN_DM_BondType Table
ActiveStatusId
tinyint
Tình trạng (Sắp phát hành, Hiệu lực, hết hiệu lực) từ bảng FGFB_COIN_DM_ActiveStatus
Bond Status. E.g: 1: active, 0: terminated from FGFB_COIN_DM_Activestatus Table
IssueMethodId
tinyint
Hình thức phát hành (VD: 1: đấu thầu, 2: Bảo lãnh phát hành) từ bảng FGFB_COIN_DM_IssueMethod
Bond issue Method Id from FGFB_COIN_DM_IssueMethod Table
ParValue
bigint
Mệnh giá
Bond Face Value
OutstandingShare
bigint
Số lượng trái phiếu lưu hành
Outstanding Share of Bond
PrincipalCurrencyId
tinyint
Loại tiền tệ của khoản vay gốc từ bảng FGFB_CMMS_DM_Currency
Currency of Face value payment from FGFB_CMMS_DM_Currency Table
DurationId
tinyint
Kỳ hạn của trái phiếu (từ ngày phát hành đến ngày đáo hạn) từ bảng FGFB_COIN_DM_Duration
Terms Bond from FGFB_COIN_DM_Duration Table
MaturityDateId
date
Ngày đáo hạn
Maturity date of bond
IssueDateId
date
Ngày phát hành
Issue date of bond
FirstTradingDateId
date
Ngày giao dịch đầu tiên
First Trading Date
LastTradingDateId
date
Ngày giao dịch cuối cùng
Last Trading Date
OptionTypeId
tinyint
Loại quyền chọn kèm theo trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DM_OptionType (Ví dụ quyền chọn mua, quyền chọn bán, quyền chuyển đổi)
options deemed with bond from FGFB_COIN_DM_OptionType Table
OptionDescription
nvarchar
255
Mô tả của quyền chọn kèm theo, VD: Chuyển đổi 1000 bond lấy 2500 cổ phiếu phổ thông
Option information
en_OptionDescription
varchar
255
Link thông tin Bond tiếng anh
Link to english description of bond
CouponTypeId
tinyint
Loại hình trả lãi từ bảng FGFB_COIN_DM_CouponType (Vd: Lãi cố định, lãi thả nổi, không có lãi,…)
Type of coupon. E.g. 1: Standard Coupon, 2: Float rate coupon, 3: Zero Coupon from FGFB_COIN_DM_CouponType Table
PaymentCalendarId
tinyint
Cách thức trả lãi (vd: 1năm 1 lần, cuối kỳ,…). từ bảng FGFB_COIN_DM_PaymentCalendar
Payment method Id from FGFB_COIN_DM_PaymentCalendar Table
SourceUrl
varchar
128
Link thông tin Bond
Link to Bond information
Collateral
nvarchar
255
Tài sản đảm bảo
Collateral information
BondGoal
nvarchar
255
Mục tiêu của việc phát hành trái phiếu
Goal of Bond Issue
InterestDescription
nvarchar
500
Mô tả lãi suất
Interest description
en_SourceUrl
varchar
255
Link thông tin Bond
Link to Bond information
en_Collateral
varchar
255
Tên Quyền chọn kèm theo bằng tiếng anh
Option information of bond in english
en_BondGoal
varchar
255
mục tiêu của việc phát hành trái phiếu tiếng anh
Goal of Bond Issue in english
en_InterestDescription
nvarchar
500
Mô tả lãi suất bằng tiếng anh
Interest description in English
GroupId
smallint
Sàn trái phiếu đang giao dịch từ bảng FGFB_COIN_DR_Group
Bond exchange group from FGFB_COIN_DR_Group Table
TradingStatusId
tinyint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_COIN_DM_TradingStatus, trạng thái giao dịch (vd: đang giao dịch, hạn chế giao dịch,…)
Foreign key linked to FGFB_COIN_DM_TradingStatus table, trading status
Ticker
varchar
15
Mã trái phiếu vsd (Khi chưa có mã do sàn đặt thì sử dụng mã do FiinGroup đặt: FG….)
Bond Quoted Code ( if there is no Bond Code, create custom code of FiinGroup)
BondIsinCode
varchar
15
Mã Isin
Isin Code
SecuritiesRegistrationCode
varchar
30
Giấy chứng nhận ĐKCK
Bond registration Code
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_COIN_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_COIN_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
IssueLocationId
int
Thị trường phát hành (trong nước, Mỹ, Sing, Quốc tế..) từ bảng FGFB_CMMS_DM_Location
Issue market (domestic, US,Sing,International,…) from FGFB_CMMS_DM_Location Table
IsGreenBond
tinyint
Trái phiếu xanh (1:có/0:không)
Green bonds (1: yes/ 0: no)
IsCollateral
tinyint
Tài sản đảm bảo (1:có/0:không)
Colleteral (1: yes/ 0: no)
CollateralStatusId
tinyint
Tình trạng tài sản đảm bảo (1:bình thường/2:bất thường)
Collateral status (1: normal / 2: abnormal)
DepositoryOrganizationId
int
Tổ chức lưu ký
Depository organization
IssueShare
bigint
Số lượng trái phiếu niêm yết
Number of listed bonds
Covernants
nvarchar
255
Điều khoản, cam kết phát hành (Các cam kết đặc thù của nhà phát hành để đảm bảo nghĩa vụ nợ) bằng tiếng Việt
Issuance terms and commitments (Specific commitments of the issuer to ensure debt obligations) in Vietnamese
en_Covernants
nvarchar
255
Điều khoản, cam kết phát hành (Các cam kết đặc thù của nhà phát hành để đảm bảo nghĩa vụ nợ) bằng tiếng Anh
Issuance terms and commitments (Specific commitments of the issuer to ensure debt obligations) in English
IssueFormId
tinyint
Hình thức phát hành từ bảng FGFB_COIN_DM_IssueForm
Bond issue Method Id from FGFB_COIN_DM_IssueMethod Table
IsPaymentGuarantee
tinyint
Bảo lãnh thanh toán (1:Có/0:Không)
Payment guarantee (1: yes / 0: no)
PaymentGuaranteeOrganization
int
Mã tổ chức báo lãnh thanh toán phát hành trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_Organization
Bond PaymentGuarantee ID from FGFB_COIN_DR_Organization Table
PaymentGuaranteeDescription
nvarchar
500
Mô tả bảo lãnh thanh toán
Payment Guarantee Description (VI)
en_PaymentGuaranteeDescription
varchar
255
Mô tả bảo lãnh thanh toán bằng TA
Payment Guarantee Description (EN)
MarketTypeId
tinyint
not use
not use
IsRedemption
tinyint
Có được mua lại (1:có/0:không)
Redeemable (1: yes / 0: no)
IsConvertable
tinyint
Có được hoán đổi (1:có/0:không)
Exchangeable (1: yes / 0: no)
IsCoveredWarrant
tinyint
Có kèm chứng quyền (1:có/0:không)
With warrants (1: yes / 0: no)
RawParValue
bigint
Mệnh giá gốc của trái phiếu theo đồng tiền phát hành
Original face value of the bond in the issuance currency
RawActiveStatusId
tinyint
Trạng thái gốc của trái phiếu theo công bố
Original status of the bond as announced
CancellationDateId
date
Ngày hủy/đáo hạn của trái phiếu (theo thông tin của sở HNX)
Maturity date of bond (according to HNX information)
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
PreBondCode
varchar
30
Mã trái phiếu khi phát hành
OrganTag
11
Trái phiếu doanh nghiệp
Corporate Bond
1
1
TPDN
Corporate Bond
2
2
TPDN Chuyển đổi
Convertible Bond
2
10
TPCP, Kho bạc
Government, Treasury
1
3
Tín phiếu
Bills
2
4
Trái phiếu Chính phủ bảo lãnh
Government - guaranteed Bond
2
5
Trái phiếu Chính phủ
Government Bond
2
6
Trái phiếu Chính quyền địa phương
Municipal Bond
2
7
Trái phiếu khác
Other Bond
2
15
Bình thường
Active
2
16
Huỷ do đáo hạn
Cancelled due to maturity
2
17
Huỷ do mua lại trái phiếu trước hạn
Redemption and Cancellation
2
18
Huỷ toàn bộ
Cancel all
2
19
Hủy một phần
Cancel a part
2
21
Kế hoạch phát hành
Plan
2
20
Huỷ kế hoạch
Cancel plan
2
22
Chưa thanh toán sau đáo hạn
Default
2
1
Đấu thầu
Bidding
1
3
Bán lẻ
Retail
1
4
Bảo lãnh
Underwriting
1
5
Phát hành riêng lẻ
Private placement
1
6
Phát hành công chúng
Public placement
1
2
N/A
N/A
1
166
Năm
Years
1
50
2 Năm
2 years
2
52
3 Năm
3 years
2
54
4 Năm
4 years
2
56
5 Năm
5 years
2
…
11
VNINDEX
VNINDEX
4
46
HNXIndex
HNXIndex
4
47
UPCoMIndex
UPCoMIndex
4
65
OTC
OTC
4
64
Trái phiếu chuyên biệt
Specialized Government bonds
4
128
Trái phiếu riêng lẻ
Privately - Placed corporate bond
4
6
Đồng Euro
EURO
EUR
21
Đô la Mỹ
US Dollar
USD
22
Đồng Việt Nam
Vietnam Dong
VND
….
1
Quyền Mua
Covered Warrant Call
1
2
Quyền Bán
Covered Warrant Put
1
3
Quyền chuyển đổi
convertable
1
4
Không có (N/A)
N/A
1
1
Thả nổi
Float
1
2
Không trái tức
Zero
1
3
Kết hợp
Mixed
1
4
Cố định
Fixed
1
5
N/A
N/A
1
1
Tiền lãi trả sau
Bond interest is postepaid
1
10
Tiền lãi trả sau, định kỳ hàng tháng
Bond interest is postepaid per month
2
14
Tiền lãi trả sau, định kỳ 2 tháng
Bond interest is postepaid per 2 months
2
4
Tiền lãi trả sau, định kỳ 3 tháng
Bond interest is postepaid per 3 months
2
12
Tiền lãi trả sau, định kỳ 5 tháng
Bond interest is postepaid per 5 months
2
3
Tiền lãi trả sau, định kỳ 6 tháng
Bond interest is postepaid per 6 months
2
2
Tiền lãi trả sau, định kỳ 12 tháng
Bond interest is postepaid annually
2
11
Tiền lãi trả sau, định kỳ 2 năm
Bond interest is postepaid per 2 years
2
13
Tiền lãi trả sau, một lần khi đáo hạn
Bond interest is postepaid in one time at maturity
2
9
Tiền lãi trả trước
Bond interest is prepaid
1
7
Tiền lãi trả trước, định kỳ 12 tháng
Bond interest is prepaid annually
2
15
Tiền lãi trả trước, định kỳ 6 tháng
Bond interest is prepaid per 6 months
2
8
N/A
N/A
1
1
Huỷ niêm yết
Delisted
1
2
Đang niêm yết
Listing
1
3
Kế hoạch niêm yết
Plan
1
4
N/A
N/A
1
1
Chứng chỉ
Certificates
2
Ghi sổ
Book entries
3
Dữ liệu điện tử
Electronic data
4
N/A
N/A
5
Chứng từ, dữ liệu điện tử, ghi sổ
Certificates,Book entries,Electronic data
6
Chứng từ, ghi sổ
Certificates,Book entries
7
Dữ liệu điện tử, ghi sổ
Electronic data,Book entries
Last updated