Thuyết minh BCTC riêng lẻ Nhóm Công ty Chứng khoán
Thuyết minh Báo cáo Tài chính nhóm Công ty Chứng khoán Riêng lẻ
API Name: /Financial/GetNoteSecurityUnConsolidated
NoteSecurityId
bigint
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Auto generated identity of IncomeStatement record
OrganCode
nvarchar
15
Mã doanh nghiệp theo quy định của StoxPlus
Unique identity of organization defined by FiinGroup
Ticker
nvarchar
20
Mã chứng khoán
Company Ticker issued by Stock Exchange when listing
YearReport
int
Năm báo cáo
Year of the financial statement
LengthReport
int
Quý báo cáo. Vd: 1,2,3,4,5,6,9
Quater. 1,2,3,4. 5 is for full year
LengthSeries
int
Số tháng của kỳ báo cáo. Vd: 3 tháng, 6 tháng, 15 tháng,…
Number of months used in the calculation
StartDate
date
Ngày bắt đầu kỳ báo cáo
Start date of reporting period
EndDate
date
Ngày kết thúc báo cáo
End date of reporting period
SourceName
nvarchar
255
Tên nguồn báo cáo
Source of the financial statement report
Note
nvarchar
500
Ghi chú
Note
PublicDate
date
Ngày công bố báo cáo của doanh nghiệp
Publication date of the financial statement
IsAudit
bit
Kiểm toán, chưa kiểm toán. 1: đã kiểm toán, 0: chưa kiểm toán
Where the financial statement is audited or not: 1: audited, 0: unaudited
ReportFormTypeCode
nvarchar
5
Loại form báo cáo: Chuẩn, tóm tắt, báo cáo gốc sai
Form of the financial statement from Stx_mst_ReportFormType
NOS355
Decimal
(18,0)
1. Tài sản cố định thuê ngoài
1. Leased fixed assets (Outside FS)
NOS356
Decimal
(18,0)
2. Chứng chỉ có giá nhận giữ hộ
2. Valuable papers kept on behalf of other parties (Outside FS)
NOS357
Decimal
(18,0)
3. Tài sản nhận thế chấp
3. Collaterals received (Outside FS)
NOS358
Decimal
(18,0)
4. Nợ khó đòi đã xử lý
4. Doubtful debts written-off (Outside FS)
NOS359
Decimal
(18,0)
5. Ngoại tệ các loại
5. Foreign currencies (Outside FS)
NOS360
Decimal
(18,0)
6. Cổ phiếu đang lưu hành
6. Outstanding Shares (Outside FS)
NOS361
Decimal
(18,0)
7. Cổ phiếu quỹ
7. Treasury stocks (Outside FS)
NOS362
Decimal
(18,0)
8. Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của CTCK
8. Financial assets of company listed on Stock Exchanges or registered at the VSD (Outside FS)
NOS363
Decimal
(18,0)
8.1. Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng
8.1. Financial assets that can be freely traded (Outside FS)
NOS364
Decimal
(18,0)
8.2. Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng
8.2. Financial assets of which trading is restricted (Outside FS)
NOS365
Decimal
(18,0)
8.3. Tài sản tài chính giao dịch cầm cố
8.3. Collateral financial assets (Outside FS)
NOS366
Decimal
(18,0)
8.4. Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ
8.4. Financial assets frozen/on custody (Outside FS)
NOS367
Decimal
(18,0)
8.5. Tài sản tài chính chờ thanh toán
8.5. Financial assets with pending payment (Outside FS)
NOS368
Decimal
(18,0)
8.6. Tài sản tài chính chờ cho vay
8.6. Financial assets waiting for lending (Outside FS)
NOS369
Decimal
(18,0)
8.7. Tài sản tài chính ký quỹ đảm bảo khoản vay
8.7. Financial assets collateralized for loans (Outside FS)
NOS370
Decimal
(18,0)
9. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK
9. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction (Outside FS)
NOS371
Decimal
(18,0)
9.1. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng
9.1. FA deposited at VSD and not yet available for transaction, freely traded (Outside FS)
NOS372
Decimal
(18,0)
9.2. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng
9.2. FA deposited at VSD and not yet available for transaction, trading restricted (Outside FS)
NOS373
Decimal
(18,0)
9.3. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố
9.3. FA deposited at VSD and not yet available for transaction, collateral (Outside FS)
NOS374
Decimal
(18,0)
9.4. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ
9.4. FA deposited at VSD and not yet available for transaction, frozen and on custody (Outside FS)
NOS375
Decimal
(18,0)
10. Tài sản tài chính chờ về của CTCK
10. Financial assets with pending receipt (of the assets) (Outside FS)
NOS376
Decimal
(18,0)
11. Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK
11. Financial assets for correcting transaction errors (Outside FS)
NOS377
Decimal
(18,0)
12. Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK
12. Financial assets which have not been registered at VSD of the Securities company (Outside FS)
NOS378
Decimal
(18,0)
13. Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK
13. Financial assets with rights entitled of the Securities company (Outside FS)
NOS379
Decimal
(18,0)
14. Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch tại VSD của Nhà đầu tư
14. Financial assets listed/registered at VSD of the investor (Outside FS)
NOS380
Decimal
(18,0)
14.1. Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng
14.1. Financial assets that can be freely traded (Outside FS)
NOS381
Decimal
(18,0)
14.2. Tài sản tài chính hạn chế chuyển nhượng
14.2. Financial assets of which trading is restricted (Outside FS)
NOS382
Decimal
(18,0)
14.3. Tài sản tài chính giao dịch cầm cố
14.3. Collateral financial assets (Outside FS)
NOS383
Decimal
(18,0)
14.4. Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ
14.4. Financial assets frozen/on custody (Outside FS)
NOS384
Decimal
(18,0)
14.5. Tài sản tài chính chờ thanh toán
14.5. Financial assets with pending payment (Outside FS)
NOS385
Decimal
(18,0)
14.6. Tài sản tài chính chờ cho vay
14.6. Financial assets waiting for lending (Outside FS)
NOS386
Decimal
(18,0)
15. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của Nhà đầu tư
15. Financial assets deposited at VSD, not yet available for transaction (Outside FS)
NOS387
Decimal
(18,0)
15.1. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng
15.1. FA deposited at VSD, not yet available for transaction, freely traded (Outside FS)
NOS388
Decimal
(18,0)
15.2. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng
15.2. FA deposited at VSD, not yet available for transaction, trading restricted (Outside FS)
NOS389
Decimal
(18,0)
15.3. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố
15.3. Financial assets deposited at VSD, not yet available for transaction, collateral (Outside FS)
NOS390
Decimal
(18,0)
15.4. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ
15.4. FA deposited at VSD, not yet available for transaction, frozen and on custody (Outside FS)
NOS391
Decimal
(18,0)
16. Tài sản tài chính chờ về của Nhà đầu tư
16. Financial assets with pending receipt (of the assets) (Outside FS)
NOS392
Decimal
(18,0)
17. Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của Nhà đầu tư
17. Financial assets for correcting transaction errors (Outside FS)
NOS393
Decimal
(18,0)
18. Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của Nhà đầu tư
18. Financial assets which have not been registered at VSD of investor (Outside FS)
NOS394
Decimal
(18,0)
19.Tài sản tài chính được hưởng quyền của Nhà đầu tư
19. Financial assets with rights entitled of investor (Outside FS)
NOS395
Decimal
(18,0)
20. Tiền gửi của khách hàng
20. Investor'' deposit (Outside FS)
NOS396
Decimal
(18,0)
20.1. Tiền gửi về hoạt động môi giới chứng khoán
20.1. Investor'' deposit for securities transaction (Outside FS)
NOS397
Decimal
(18,0)
20.1.1. Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
20.1.1. Investor'' deposit for securities transaction by Securities company method (Outside FS)
NOS398
Decimal
(18,0)
20.1.2.Tiền của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý
20.1.2. Investor'' deposit for securitiess transaction by commercial bank method (Outside FS)
NOS399
Decimal
(18,0)
20.2.Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng
20.2. Customers'' general deposit for securities transactions (Outside FS)
NOS400
Decimal
(18,0)
20.3. Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán
20.3. Domestic investor deposit for securities clearing (Outside FS)
NOS401
Decimal
(18,0)
20.3.1. Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của Nhà đầu tư trong nước
20.3.1. Domestic investor deposit for securities clearing (Outside FS)
NOS402
Decimal
(18,0)
20.3.2. Tiền gửi Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của Nhà đầu tư nước ngoài
20.3.2. Foreign investor deposit for securities clearing (Outside FS)
NOS403
Decimal
(18,0)
20.4. Tiền gửi của Tổ chức phát hành chứng khoán
20.4. Issuing organization''s deposit (Outside FS)
NOS404
Decimal
(18,0)
21. Phải trả Nhà đầu tư về tiền gửi giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
21. Payable to investor on deposit for securities transaction by Securities company method (Outside FS)
NOS405
Decimal
(18,0)
21.1. Phải trả Nhà đầu tư trong nước về tiền gửi giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
21.1. Payable to DI on deposit for securities transaction by Securities company method (Outside FS)
NOS406
Decimal
(18,0)
21.2. Phải trả Nhà đầu tư nước ngoài về tiền gửi giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
21.2. Payable to FI on deposit for securities transaction by Securities company method (Outside FS)
NOS407
Decimal
(18,0)
22. Phải trả Nhà đầu tư về tiền gửi giao dịch chứng khoán theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý
22. Payable to investor on deposit for securities transaction by commercial bank method (Outside FS)
NOS408
Decimal
(18,0)
22.1. Phải trả Nhà đầu tư trong nước về tiền gửi giao dịch chứng khoán theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý
22.1. Payable to domestic investor on deposit for securities transaction by bank method (Outside FS)
NOS409
Decimal
(18,0)
22.2. Phải trả Nhà đầu tư nước ngoài về tiền gửi giao dịch chứng khoán theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý
22.2. Payable to foreign investor on deposit for securities transaction by bank method (Outside FS)
NOS410
Decimal
(18,0)
23. Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
23. Payable to issuing organization (Outside FS)
NOS411
Decimal
(18,0)
24. Phải thu/phải trả của khách hàng về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
24. Receivables/payable to customer on error transactions (Outside FS)
NOS412
Decimal
(18,0)
25. Phải trả vay CTCK
25. Loans payable to Securities company (Outside FS)
NOS413
Decimal
(18,0)
26. Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
26. Payable on dividend, principal and interest of bonds (Outside FS)
NOS1
Decimal
(18,0)
27. Chứng khoán lưu ký niêm yết
27. CUSTODY SECURITES (Outside FS)
NOS2
Decimal
(18,0)
27.1. Chứng khoán giao dịch
27.1. Tradable Securitires (Outside FS)
NOS3
Decimal
(18,0)
27.1.1. Chứng khoán giao dịch của thành viên lưu ký
27.1.1. Tradable Securitires of custody members (Outside FS)
NOS4
Decimal
(18,0)
27.1.2. Chứng khoán giao dịch của khách hàng trong nước
27.1.2. Tradable Securitires of local investors (Outside FS)
NOS5
Decimal
(18,0)
27.1.3. Chứng khoán giao dịch của khách hàng nước ngoài
27.1.3. Tradable Securitires of fofeign investors (Outside FS)
NOS6
Decimal
(18,0)
27.1.4. Chứng khoán giao dịch của tổ chức khác
27.1.4. Tradable Securitires of other entities (Outside FS)
NOS7
Decimal
(18,0)
27.2. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch
27.2. Temporarily untradable securitires (Outside FS)
NOS8
Decimal
(18,0)
27.2.1. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của thành viên lưu ký
27.2.1. Temporarily untradeable securitires of custody members (Outside FS)
NOS9
Decimal
(18,0)
27.2.2. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của khách hàng trong nước
27.2.2. Temporarily untradeable securitires of local investors (Outside FS)
NOS10
Decimal
(18,0)
27.2.3. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của khách hàng nước ngoài
27.2.3. Temporarily untradeable securitires of foreign investors (Outside FS)
NOS11
Decimal
(18,0)
27.2.4. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của tổ chức khác
27.2.4. Temporarily untradeable securitires of other entities (Outside FS)
NOS12
Decimal
(18,0)
27.3. Chứng khoán cầm cố
27.3. Mortgaged securities (Outside FS)
NOS13
Decimal
(18,0)
27.3.1. Chứng khoán cầm cố của thành viên lưu ký
27.3.1. Mortgaged securities of custody members (Outside FS)
NOS14
Decimal
(18,0)
27.3.2. Chứng khoán cầm cố của khách hàng trong nước
27.3.2. Mortgaged securities of local investors (Outside FS)
NOS15
Decimal
(18,0)
27.3.3. Chứng khoán cầm cố của khách hàng nước ngoài
27.3.3. Mortgaged securities of foreign investors (Outside FS)
NOS16
Decimal
(18,0)
27.3.4. Chứng khoán cầm cố của tổ chức khác
27.3.4. Mortgaged securities of other entities (Outside FS)
NOS17
Decimal
(18,0)
27.4. Chứng khoán tạm giữ
27.4. Suspended securites (Outside FS)
NOS18
Decimal
(18,0)
27.4.1. Chứng khoán tạm giữ của thành viên lưu ký
27.4.1. Suspended securites of custody members (Outside FS)
NOS19
Decimal
(18,0)
27.4.2. Chứng khoán tạm giữ của khách hàng trong nước
27.4.2. Suspended securites of local investors (Outside FS)
NOS20
Decimal
(18,0)
27.4.3. Chứng khoán tạm giữ của khách hàng nước ngoài
27.4.3. Suspended securites of foreign investors (Outside FS)
NOS21
Decimal
(18,0)
27.4.4. Chứng khoán tạm giữ của tổ chức khác
27.4.4. Suspended securites of other entities (Outside FS)
NOS22
Decimal
(18,0)
27.5. Chứng khoán chờ thanh toán
27.5. Securities awaiting settlement (Outside FS)
NOS23
Decimal
(18,0)
27.5.1. Chứng khoán chờ thanh toán của thành viên lưu ký
27.5.1. Securities awaiting settlement of custody members (Outside FS)
NOS24
Decimal
(18,0)
27.5.2. Chứng khoán chờ thanh toán của khách hàng trong nước
27.5.2. Securities awaiting settlement of local investors (Outside FS)
NOS25
Decimal
(18,0)
27.5.3. Chứng khoán chờ thanh toán của khách hàng nước ngoài
27.5.3. Securities awaiting settlement of foreign investors (Outside FS)
NOS26
Decimal
(18,0)
27.5.4. Chứng khoán chờ thanh toán của tổ chức khác
27.5.4. Securities awaiting settlement of other entities (Outside FS)
NOS27
Decimal
(18,0)
27.6. Chứng khoán phong tỏa chờ rút
27.6. Securities awaiting withdrawal (Outside FS)
NOS28
Decimal
(18,0)
27.6.1. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của thành viên lưu ký
27.6.1. Securities awaiting withdrawal of custody members (Outside FS)
NOS29
Decimal
(18,0)
27.6.2. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của khách hàng trong nước
27.6.2. Securities awaiting withdrawal of local investors (Outside FS)
NOS30
Decimal
(18,0)
27.6.3. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của khách hàng nước ngoài
27.6.3. Securities awaiting withdrawal of foreign investors (Outside FS)
NOS31
Decimal
(18,0)
27.6.4. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của tổ chức khác
27.6.4. Securities awaiting withdrawal of other entities (Outside FS)
NOS32
Decimal
(18,0)
27.7. Chứng khoán chờ giao dịch
27.7. Securities awaiting trading (Outside FS)
NOS33
Decimal
(18,0)
27.7.1. Chứng khoán chờ giao dịch của thành viên lưu ký
27.7.1. Securities awaiting trading of custody members (Outside FS)
NOS34
Decimal
(18,0)
27.7.2. Chứng khoán chờ giao dịch của khách hàng trong nước
27.7.2. Securities awaiting trading of local investors (Outside FS)
NOS35
Decimal
(18,0)
27.7.3. Chứng khoán chờ giao dịch của khách hàng nước ngoài
27.7.3. Securities awaiting trading of foreign investors (Outside FS)
NOS36
Decimal
(18,0)
27.7.4. Chứng khoán chờ giao dịch của tổ chức khác
27.7.4. Securities awaiting trading of other entities (Outside FS)
NOS37
Decimal
(18,0)
27.8. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay
27.8. Securities collateralized for loans (Outside FS)
NOS38
Decimal
(18,0)
27.8.1. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của thành viên lưu ký
27.8.1. Securities collateralized for loans of custody members (Outside FS)
NOS39
Decimal
(18,0)
27.8.2. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của khách hàng trong nước
27.8.2. Securities collateralized for loans of local investors (Outside FS)
NOS40
Decimal
(18,0)
27.8.3. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của khách hàng nước ngoài
27.8.3. Securities collateralized for loans of foreign investors (Outside FS)
NOS41
Decimal
(18,0)
27.8.4. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của tổ chức khác
27.8.4. Securities collateralized for loans of other entities (Outside FS)
NOS42
Decimal
(18,0)
27.9. Chứng khoán sửa lỗi giao dịch
27.9. Securities used to correct trading errors (Outside FS)
NOS43
Decimal
(18,0)
28. Chứng khoán lưu ký chưa niêm yết
28. Custody securities of unlisted public company (Outside FS)
NOS44
Decimal
(18,0)
28.1. Chứng khoán giao dịch
28.1. Tradable Securitires (Outside FS)
NOS45
Decimal
(18,0)
28.1.1. Chứng khoán giao dịch của thành viên lưu ký
28.1.1. Tradable Securitires of custody members (Outside FS)
NOS46
Decimal
(18,0)
28.1.2. Chứng khoán giao dịch của khách hàng trong nước
28.1.2. Tradable Securitires of local investors (Outside FS)
NOS47
Decimal
(18,0)
28.1.3. Chứng khoán giao dịch của khách hàng nước ngoài
28.1.3. Tradable Securitires of fofeign investors (Outside FS)
NOS48
Decimal
(18,0)
28.1.4. Chứng khoán giao dịch của tổ chức khác
28.1.4. Tradable Securitires of other entities (Outside FS)
NOS49
Decimal
(18,0)
28.2. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch
28.2. Temporarily untradable securitires (Outside FS)
NOS50
Decimal
(18,0)
28.2.1. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của thành viên lưu ký
28.2.1. Temporarily untradeable securitires of custody members (Outside FS)
NOS51
Decimal
(18,0)
28.2.2. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của khách hàng trong nước
28.2.2. Temporarily untradeable securitires of local investors (Outside FS)
NOS52
Decimal
(18,0)
28.2.3. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của khách hàng nước ngoài
28.2.3. Temporarily untradeable securitires of foreign investors (Outside FS)
NOS53
Decimal
(18,0)
28.2.4. Chứng khoán tạm ngừng giao dịch của tổ chức khác
28.2.4. Temporarily untradeable securitires of other entities (Outside FS)
NOS54
Decimal
(18,0)
28.3. Chứng khoán cầm cố
28.3. Mortgaged securities (Outside FS)
NOS55
Decimal
(18,0)
28.3.1. Chứng khoán cầm cố của thành viên lưu ký
28.3.1. Mortgaged securities of custody members (Outside FS)
NOS56
Decimal
(18,0)
28.3.2. Chứng khoán cầm cố của khách hàng trong nước
28.3.2. Mortgaged securities of local investors (Outside FS)
NOS57
Decimal
(18,0)
28.3.3. Chứng khoán cầm cố của khách hàng nước ngoài
28.3.3. Mortgaged securities of foreign investors (Outside FS)
NOS58
Decimal
(18,0)
28.3.4. Chứng khoán cầm cố của tổ chức khác
28.3.4. Mortgaged securities of other entities (Outside FS)
NOS59
Decimal
(18,0)
28.4. Chứng khoán tạm giữ
28.4. Suspended securites (Outside FS)
NOS60
Decimal
(18,0)
28.4.1. Chứng khoán tạm giữ của thành viên lưu ký
28.4.1. Suspended securites of custody members (Outside FS)
NOS61
Decimal
(18,0)
28.4.2. Chứng khoán tạm giữ của khách hàng trong nước
28.4.2. Suspended securites of local investors (Outside FS)
NOS62
Decimal
(18,0)
28.4.3. Chứng khoán tạm giữ của khách hàng nước ngoài
28.4.3. Suspended securites of foreign investors (Outside FS)
NOS63
Decimal
(18,0)
28.4.4. Chứng khoán tạm giữ của tổ chức khác
28.4.4. Suspended securites of other entities (Outside FS)
NOS64
Decimal
(18,0)
28.5. Chứng khoán chờ thanh toán
28.5. Securities awaiting settlement (Outside FS)
NOS65
Decimal
(18,0)
28.5.1. Chứng khoán chờ thanh toán của thành viên lưu ký
28.5.1. Securities awaiting settlement of custody members (Outside FS)
NOS66
Decimal
(18,0)
28.5.2. Chứng khoán chờ thanh toán của khách hàng trong nước
28.5.2. Securities awaiting settlement of local investors (Outside FS)
NOS67
Decimal
(18,0)
28.5.3. Chứng khoán chờ thanh toán của khách hàng nước ngoài
28.5.3. Securities awaiting settlement of foreign investors (Outside FS)
NOS68
Decimal
(18,0)
28.5.4. Chứng khoán chờ thanh toán của tổ chức khác
28.5.4. Securities awaiting settlement of other entities (Outside FS)
NOS69
Decimal
(18,0)
28.6. Chứng khoán phong tỏa chờ rút
28.6. Isolated securities awaiting withdrawal (Outside FS)
NOS70
Decimal
(18,0)
28.6.1. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của thành viên lưu ký
28.6.1. Isolated securities awaiting withdrawal of custody members (Outside FS)
NOS71
Decimal
(18,0)
28.6.2. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của khách hàng trong nước
28.6.2. Isolated securities awaiting withdrawal of local investors (Outside FS)
NOS72
Decimal
(18,0)
28.6.3. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của khách hàng nước ngoài
28.6.3. Isolated securities awaiting withdrawal of foreign investors (Outside FS)
NOS73
Decimal
(18,0)
28.6.4. Chứng khoán phong tỏa chờ rút của tổ chức khác
28.6.4. Isolated securities awaitingwithdrawal of other entities (Outside FS)
NOS74
Decimal
(18,0)
28.7. Chứng khoán chờ giao dịch
28.7. Securities awaiting trading (Outside FS)
NOS75
Decimal
(18,0)
28.7.1. Chứng khoán chờ giao dịch của thành viên lưu ký
28.7.1. Securities awaiting trading of custody members (Outside FS)
NOS76
Decimal
(18,0)
28.7.2. Chứng khoán chờ giao dịch của khách hàng trong nước
28.7.2. Securities awaiting trading of local investors (Outside FS)
NOS77
Decimal
(18,0)
28.7.3. Chứng khoán chờ giao dịch của khách hàng nước ngoài
28.7.3. Securities awaiting trading of foreign investors (Outside FS)
NOS78
Decimal
(18,0)
28.7.4. Chứng khoán chờ giao dịch của tổ chức khác
28.7.4. Securities awaiting trading of other entities (Outside FS)
NOS79
Decimal
(18,0)
28.8. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay
28.8. Securities collateralized for loans (Outside FS)
NOS80
Decimal
(18,0)
28.8.1. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của thành viên lưu ký
28.8.1. Securities collateralized for loans of custody members (Outside FS)
NOS81
Decimal
(18,0)
28.8.2. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của khách hàng trong nước
28.8.2. Securities collateralized for loans of local investors (Outside FS)
NOS82
Decimal
(18,0)
28.8.3. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của khách hàng nước ngoài
28.8.3. Securities collateralized for loans of foreign investors (Outside FS)
NOS83
Decimal
(18,0)
28.8.4. Chứng khoán ký quỹ đảm bảo khoản vay của tổ chức khác
28.8.4. Securities collateralized for loans of other entities (Outside FS)
NOS84
Decimal
(18,0)
28.9. Chứng khoán sửa lỗi giao dịch
28.9. Securities used to correct trading errors (Outside FS)
NOS85
Decimal
(18,0)
29. Chứng khoán chưa lưu ký của khách hàng
29. Securities not in custody of investors (Outside FS)
NOS86
Decimal
(18,0)
30. Chứng khoán chưa lưu ký của Công ty chứng khoán
30. Securities not in custody of securities corporations (Outside FS)
NOS87
Decimal
(18,0)
31. Chứng khoán nhận ủy thác đấu giá
31. Trusted securities used for auction (Outside FS)
NOS88
Decimal
(18,0)
1. Tiền và tương đương tiền
1. Cash and cash equivalents
NOS89
Decimal
(18,0)
1.1. Tiền mặt
1.1. Cash
NOS90
Decimal
(18,0)
1.2. Tiền gửi ngân hàng
1.2. Cash in bank
NOS91
Decimal
(18,0)
1.2.1. Trong đó: Tiền ký quỹ của NĐT
1.2.1. In which: Deposit from investors
NOS92
Decimal
(18,0)
1.3. Tiền đang chuyển
1.3. Cash in transit
NOS93
Decimal
(18,0)
1.4. Tiền gửi về bán chứng khoán bảo lãnh phát hành
1.4. Deposits from underwriting securites
NOS94
Decimal
(18,0)
1.5. Tiền gửi thanh toán bù trừ giao dịch CK
1.5. Deposits clearing securities trading
NOS95
Decimal
(18,0)
1.6. Tiền và tương đương tiền
1.6. Cash and cash equivalents
NOS96
Decimal
(18,0)
2. Khối lượng Giao dịch thực hiện trong kỳ của CTCK
2. Trading volume in period of Securities corporations
NOS97
Decimal
(18,0)
2.1. Khối lượng Cổ phiếu
2.1. Stock volume
NOS98
Decimal
(18,0)
2.2. Khối lượng Trái phiếu
2.2. Bond volume
NOS99
Decimal
(18,0)
2.3. Khối lượng chứng khoán khác
2.3. Others
NOS100
Decimal
(18,0)
3. Giá trị Giao dịch thực hiện trong kỳ của CTCK
3. Trading value in period of Securites corporation
NOS101
Decimal
(18,0)
3.1. Giá trị Cổ phiếu
3.1. Value of shares
NOS102
Decimal
(18,0)
3.2. Giá trị Trái phiếu
3.2. Value of bonds
NOS103
Decimal
(18,0)
3.3. Giá trị chứng khoán khác
3.3. Value of others
NOS104
Decimal
(18,0)
4. Khối lượng Giao dịch thực hiện trong kỳ của NĐT
4. Trading volume in period of investors
NOS105
Decimal
(18,0)
4.1. Khối lượng Cổ phiếu
4.1. Stock volume
NOS106
Decimal
(18,0)
4.2. Khối lượng Trái phiếu
4.2. Bond volume
NOS107
Decimal
(18,0)
4.3. Khối lượng chứng khoán khác
4.3. Other volume
NOS108
Decimal
(18,0)
5. Giá trị Giao dịch thực hiện trong kỳ của NĐT
5. Trading value in period of investors
NOS109
Decimal
(18,0)
5.1. Giá trị Cổ phiếu
5.1. Value of shares
NOS110
Decimal
(18,0)
5.2. Giá trị Trái phiếu
5.2. Value of bonds
NOS111
Decimal
(18,0)
5.3. Giá trị chứng khoán khác
5.3. Value of others
NOS112
Decimal
(18,0)
6. Số lượng Đầu tư tài chính
6. Number of financial investments
NOS113
Decimal
(18,0)
6.1. Chứng khoán thương mại
6.1. Trading Securities
NOS114
Decimal
(18,0)
6.2. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
6.2. Investment securities available for sale
NOS115
Decimal
(18,0)
6.3. Chứng khoán nắm giữ đến ngày đáo hạn
6.3. Securities held to maturity
NOS116
Decimal
(18,0)
6.4. Đầu tư vào công ty con
6.4. Investment in subsidiaries
NOS117
Decimal
(18,0)
6.5. Góp vốn liên doanh, liên kết
6.5. Joint venture capital contribution
NOS118
Decimal
(18,0)
6.6. Đầu tư tài chính khác
6.6. Other investments
NOS119
Decimal
(18,0)
7. Giá gốc đầu tư tài chính
7. Cost of the financial investment
NOS120
Decimal
(18,0)
7.1. Giá trị ghi sổ Tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
7.1. Short-term investments
NOS121
Decimal
(18,0)
7.1.1. Chứng khoán thương mại
7.1.1. Trading Securities
NOS122
Decimal
(18,0)
7.1.1.1. Cổ phiếu niêm yết
7.1.1.1. Listed Shares
NOS123
Decimal
(18,0)
7.1.1.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
7.1.1.2. Unlisted Share
NOS124
Decimal
(18,0)
7.1.1.3. Chứng chỉ quỹ
7.1.1.3. Fund
NOS125
Decimal
(18,0)
7.1.1.4. Trái phiếu
7.1.1.4. Bonds
NOS126
Decimal
(18,0)
7.1.2. Đầu tư tài chính ngắn hạn khác
7.1.2. Other short-term investments
NOS414
Decimal
(18,0)
7.1.2.1. Công cụ thị trường tiền tệ
7.1.2.1. Monetary market instrument
NOS415
Decimal
(18,0)
7.1.2.2. TSTC phái sinh niêm yết
7.1.2.2. Listed derivatives
NOS416
Decimal
(18,0)
7.1.2.3. TSTC phái sinh chưa niêm yết
7.1.2.3. Unlisted derivatives
NOS417
Decimal
(18,0)
7.1.2.4. TSTC cho vay
7.1.2.4. Financial assets for loans
NOS418
Decimal
(18,0)
7.1.2.5. TSTC đem thế chấp
7.1.2.5. Collateralized financial assets
NOS419
Decimal
(18,0)
7.1.2.6. TSTS mua chưa chuyển QSH
7.1.2.6. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS420
Decimal
(18,0)
7.1.2.7. TSTC khác
7.1.2.7. Other financial assets
NOS421
Decimal
(18,0)
7.2. Giá trị ghi sổ Tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
7.2. Carrying amount of available for sales assets
NOS422
Decimal
(18,0)
7.2.1. Cổ phiếu niêm yết
7.2.1. Listed shares
NOS423
Decimal
(18,0)
7.2.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
7.2.2. Unlisted shares
NOS424
Decimal
(18,0)
7.2.3. Chứng chỉ quỹ
7.2.3. Investment Fund Certificates
NOS425
Decimal
(18,0)
7.2.4. Trái phiếu
7.2.4. Bonds
NOS426
Decimal
(18,0)
7.2.5. Công cụ thị trường tiền tệ
7.2.5. Monetary market instrument
NOS427
Decimal
(18,0)
7.2.6. TSTC phái sinh niêm yết
7.2.6. Listed derivatives
NOS428
Decimal
(18,0)
7.2.7. TSTC phái sinh chưa niêm yết
7.2.7. Unlisted derivatives
NOS429
Decimal
(18,0)
7.2.8. TSTC cho vay
7.2.8. Financial assets for loans
NOS430
Decimal
(18,0)
7.2.9. TSTC đem thế chấp
7.2.9. Collateralized financial assets
NOS431
Decimal
(18,0)
7.2.10. TSTS mua chưa chuyển QSH
7.2.10. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS432
Decimal
(18,0)
7.2.11. TSTC khác
7.2.11. Other financial assets
NOS433
Decimal
(18,0)
7.3. Giá trị ghi sổ Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
7.3. Carrying amount of Held-to-maturity investments
NOS434
Decimal
(18,0)
7.3.1. Cổ phiếu niêm yết
7.3.1. Listed shares
NOS435
Decimal
(18,0)
7.3.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
7.3.2. Unlisted shares
NOS436
Decimal
(18,0)
7.3.3. Chứng chỉ quỹ
7.3.3. Investment Fund Certificates
NOS437
Decimal
(18,0)
7.3.4. Trái phiếu
7.3.4. Bonds
NOS438
Decimal
(18,0)
7.3.5. Công cụ thị trường tiền tệ
7.3.5. Monetary market instrument
NOS439
Decimal
(18,0)
7.3.6. TSTC phái sinh niêm yết
7.3.6. Listed derivatives
NOS440
Decimal
(18,0)
7.3.7. TSTC phái sinh chưa niêm yết
7.3.7. Unlisted derivatives
NOS441
Decimal
(18,0)
7.3.8. TSTC cho vay
7.3.8. Financial assets for loans
NOS442
Decimal
(18,0)
7.3.9. TSTC đem thế chấp
7.3.9. Collateralized financial assets
NOS443
Decimal
(18,0)
7.3.10. TSTS mua chưa chuyển QSH
7.3.10. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS444
Decimal
(18,0)
7.3.11. TSTC khác
7.3.11. Other financial assets
NOS445
Decimal
(18,0)
7.4. Các khoản cho vay và phải thu
7.4. Loans given and receivables
NOS446
Decimal
(18,0)
7.4.1. Cho vay nghiệp vụ ký quỹ (margin)
7.4.1. Margin
NOS447
Decimal
(18,0)
7.4.2. Cho vay ứng trước tiền bán chứng khoán của khách hàng
7.4.2. Advance to customers
NOS448
Decimal
(18,0)
7.4.3. Cho vay vì lỗi giao dịch
7.4.3. Loans arise from transaction errors
NOS449
Decimal
(18,0)
7.4.4. Phải thu bán các tài sản tài chính
7.4.4. Receivables from selling financial assets
NOS450
Decimal
(18,0)
7.4.5. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
7.4.5. Receivables from dividend, profit from financial assets
NOS451
Decimal
(18,0)
7.4.6. Phải thu khác
7.4.6. Other receivables
NOS127
Decimal
(18,0)
7.5. Đầu tư tài chính dài hạn
7.5. Long-term investments
NOS128
Decimal
(18,0)
7.5.1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
7.5.1. Investment securities available for sale
NOS129
Decimal
(18,0)
7.5.1.1. Cổ phiếu niêm yết
7.5.1.1. Listed Shares
NOS130
Decimal
(18,0)
7.5.1.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
7.5.1.2. Unlisted Share
NOS131
Decimal
(18,0)
7.5.1.3. Chứng chỉ quỹ
7.5.1.3. Fund
NOS132
Decimal
(18,0)
7.5.1.4. Trái phiếu
7.5.1.4. Bonds
NOS133
Decimal
(18,0)
7.5.2. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
7.5.2. Securities held to maturity
NOS134
Decimal
(18,0)
7.5.2.1. Cổ phiếu niêm yết
7.5.2.1. Listed Shares
NOS135
Decimal
(18,0)
7.5.2.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
7.5.2.2. Unlisted Share
NOS136
Decimal
(18,0)
7.5.2.3. Chứng chỉ quỹ
7.5.2.3. Fund
NOS137
Decimal
(18,0)
7.5.2.4. Trái phiếu
7.5.2.4. Bonds
NOS452
Decimal
(18,0)
7.5.2.5. Đầu tư khác
7.5.2.5. Other investments
NOS138
Decimal
(18,0)
7.5.3. Đầu tư vào công ty con
7.5.3. Investments in subsidiaries
NOS139
Decimal
(18,0)
7.5.4. Góp vốn liên doanh, liên kết
7.5.4. Investments in associates
NOS140
Decimal
(18,0)
7.5.5. Đầu tư tài chính dài hạn khác
7.5.5. Other long-term investments
NOS141
Decimal
(18,0)
7.5.5.1. Đầu tư cổ phiếu
7.5.5.1. Investment in securities
NOS142
Decimal
(18,0)
7.5.5.2. Đầu tư trái phiếu
7.5.5.2. Investment in bond
NOS143
Decimal
(18,0)
7.5.5.3. Đầu tư tín phiếu, kỳ phiếu
7.5.5.3. Investment in t-bill
NOS144
Decimal
(18,0)
7.5.5.4. Cho vay dài hạn
7.5.5.4. Long-term loans
NOS145
Decimal
(18,0)
7.5.5.5. Đầu tư tài chính dài hạn khác
7.5.5.5. Other long-term financial investment
NOS146
Decimal
(18,0)
8. Giá thị trường đầu tư tài chính
8. Market value of financial investment
NOS147
Decimal
(18,0)
8.1. Giá trị hợp lý Tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
8.1. Long-term financial invesment
NOS148
Decimal
(18,0)
8.1.1. Chứng khoán thương mại
8.1.1. Trading Securities
NOS149
Decimal
(18,0)
8.1.1.1. Cổ phiếu niêm yết
8.1.1.1. Listed Shares
NOS150
Decimal
(18,0)
8.1.1.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
8.1.1.2. Unlisted Share
NOS151
Decimal
(18,0)
8.1.1.3. Chứng chỉ quỹ
8.1.1.3. Fund
NOS152
Decimal
(18,0)
8.1.1.4. Trái phiếu
8.1.1.4. Bond
NOS153
Decimal
(18,0)
8.1.2. Đầu tư tài chính ngắn hạn khác
8.1.2. Other short-term investments
NOS453
Decimal
(18,0)
8.1.2.1. Công cụ thị trường tiền tệ
8.1.2.1. Monetary market instrument
NOS454
Decimal
(18,0)
8.1.2.2. TSTC phái sinh niêm yết
8.1.2.2. Listed derivatives
NOS455
Decimal
(18,0)
8.1.2.3. TSTC phái sinh chưa niêm yết
8.1.2.3. Unlisted derivatives
NOS456
Decimal
(18,0)
8.1.2.4. TSTC cho vay
8.1.2.4. Financial assets for loans
NOS457
Decimal
(18,0)
8.1.2.5. TSTC đem thế chấp
8.1.2.5. Collateralized financial assets
NOS458
Decimal
(18,0)
8.1.2.6. TSTS mua chưa chuyển QSH
8.1.2.6. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS459
Decimal
(18,0)
8.1.2.7. TSTC khác
8.1.2.7. Other financial assets
NOS460
Decimal
(18,0)
8.2. Giá trị hợp lý Tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
8.2. Fair value of available for sales assets
NOS461
Decimal
(18,0)
8.2.1. Cổ phiếu niêm yết
8.2.1. Listed shares
NOS462
Decimal
(18,0)
8.2.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
8.2.2. Unlisted shares
NOS463
Decimal
(18,0)
8.2.3. Chứng chỉ quỹ
8.2.3. Investment Fund Certificates
NOS464
Decimal
(18,0)
8.2.4. Chứng chỉ quỹ chưa niêm yết
8.2.4. Unlisted Investment Fund Certificates
NOS465
Decimal
(18,0)
8.2.5. Trái phiếu
8.2.5. Bonds
NOS466
Decimal
(18,0)
8.2.6. Trái phiếu chưa niêm yết
8.2.6. Unlisted Bonds
NOS467
Decimal
(18,0)
8.2.7. Công cụ thị trường tiền tệ
8.2.7. Monetary market instrument
NOS468
Decimal
(18,0)
8.2.8. TSTC phái sinh niêm yết
8.2.8. Listed derivatives
NOS469
Decimal
(18,0)
8.2.9. TSTC phái sinh chưa niêm yết
8.2.9. Unlisted derivatives
NOS470
Decimal
(18,0)
8.2.10. TSTC cho vay
8.2.10. Financial assets for loans
NOS471
Decimal
(18,0)
8.2.11. TSTC đem thế chấp
8.2.11. Collateralized financial assets
NOS472
Decimal
(18,0)
8.2.12. TSTS mua chưa chuyển QSH
8.2.12. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS473
Decimal
(18,0)
8.2.13. TSTC khác
8.2.13. Other financial assets
NOS474
Decimal
(18,0)
8.3. Giá trị hợp lý Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
8.3. Fair value of Held to marturity investments
NOS475
Decimal
(18,0)
8.3.1. Cổ phiếu niêm yết
8.3.1. Listed shares
NOS476
Decimal
(18,0)
8.3.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
8.3.2. Unlisted shares
NOS477
Decimal
(18,0)
8.3.3. Chứng chỉ quỹ
8.3.3. Investment Fund Certificates
NOS478
Decimal
(18,0)
8.3.4. Trái phiếu
8.3.4. Bonds
NOS479
Decimal
(18,0)
8.3.5. Công cụ thị trường tiền tệ
8.3.5. Monetary market instrument
NOS480
Decimal
(18,0)
8.3.6. TSTC phái sinh niêm yết
8.3.6. Listed derivatives
NOS481
Decimal
(18,0)
8.3.7. TSTC phái sinh chưa niêm yết
8.3.7. Unlisted derivatives
NOS482
Decimal
(18,0)
8.3.8. TSTC cho vay
8.3.8. Financial assets for loans
NOS483
Decimal
(18,0)
8.3.9. TSTC đem thế chấp
8.3.9. Collateralized financial assets
NOS484
Decimal
(18,0)
8.3.10. TSTS mua chưa chuyển QSH
8.3.10. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS485
Decimal
(18,0)
8.3.11. TSTC khác
8.3.11. Other financial assets
NOS486
Decimal
(18,0)
8.4. Giá trị hợp lý Các khoản cho vay và phải thu
8.4. Fair value of loans given and receivables
NOS487
Decimal
(18,0)
8.4.1. Cho vay nghiệp vụ ký quỹ (margin)
8.4.1. Margin
NOS488
Decimal
(18,0)
8.4.2. Cho vay ứng trước tiền bán chứng khoán của khách hàng
8.4.2. Advance to customers
NOS489
Decimal
(18,0)
8.4.3. Cho vay vì lỗi giao dịch
8.4.3. Loans arise from transaction errors
NOS490
Decimal
(18,0)
8.4.4. Phải thu bán các tài sản tài chính
8.4.4. Account receivables
NOS491
Decimal
(18,0)
8.4.5. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
8.4.5. Receivable and accrued dividend/interest of financial assets
NOS492
Decimal
(18,0)
8.4.6. Phải thu khác
8.4.6. Other receivables
NOS154
Decimal
(18,0)
8.5. Đầu tư tài chính dài hạn
8.5. Long-term investments
NOS155
Decimal
(18,0)
8.5.1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
8.5.1. Avaiable-for-sales securities
NOS156
Decimal
(18,0)
8.5.1.1. Cổ phiếu niêm yết
8.5.1.1. Listed Shares
NOS157
Decimal
(18,0)
8.5.1.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
8.5.1.2. Unlisted Share
NOS158
Decimal
(18,0)
8.5.1.3. Chứng chỉ quỹ
8.5.1.3. Fund
NOS159
Decimal
(18,0)
8.5.1.4. Trái phiếu
8.5.1.4. Bonds
NOS160
Decimal
(18,0)
8.5.2. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
8.5.2. Held-to-maturity securities
NOS161
Decimal
(18,0)
8.5.2.1. Cổ phiếu niêm yết
8.5.2.1. Listed Shares
NOS162
Decimal
(18,0)
8.5.2.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
8.5.2.2. Unlisted Share
NOS163
Decimal
(18,0)
8.5.2.3. Chứng chỉ quỹ
8.5.2.3. Fund
NOS164
Decimal
(18,0)
8.5.2.4. Trái phiếu
8.5.2.4. Bonds
NOS493
Decimal
(18,0)
8.5.2.5. Đầu tư khác
8.5.2.5. Other investments
NOS165
Decimal
(18,0)
8.5.3. Đầu tư vào công ty con
8.5.3. Investment in subsidiaries
NOS166
Decimal
(18,0)
8.5.4. Góp vốn liên doanh, liên kết
8.5.4. Investment in joint ventures and associates
NOS167
Decimal
(18,0)
8.5.5. Đầu tư tài chính dài hạn khác
8.5.5. Other long-term financial investment
NOS494
Decimal
(18,0)
9. Trích lập dự phòng giảm giá các tài sản tài chính
9. Provision for decrease in value of financial assets
NOS495
Decimal
(18,0)
9.1. Tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
9.1. Financial asset recognized through profit/loss (FVTPL)
NOS496
Decimal
(18,0)
9.2. Tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
9.2. Available for sale assets (AFS)
NOS497
Decimal
(18,0)
9.3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
9.3. Held to marturity investment (HTM)
NOS498
Decimal
(18,0)
9.4. Các khoản cho vay và phải thu
9.4. Loans and Receivables
NOS168
Decimal
(18,0)
10. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
10. Allowance for diminution in the value of short-term investment
NOS169
Decimal
(18,0)
10.1. Cổ phiếu niêm yết
10.1. Listed Shares
NOS170
Decimal
(18,0)
10.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
10.2. Unlisted Share
NOS171
Decimal
(18,0)
10.3. Chứng chỉ quỹ
10.3. Fund
NOS172
Decimal
(18,0)
10.4. Trái phiếu
10.4. Bonds
NOS499
Decimal
(18,0)
10.5. Công cụ thị trường tiền tệ
10.5. Monetary market instrument
NOS500
Decimal
(18,0)
10.6. TSTC phái sinh niêm yết
10.6. Listed derivatives
NOS501
Decimal
(18,0)
10.7. TSTC phái sinh chưa niêm yết
10.7. Unlisted derivatives
NOS502
Decimal
(18,0)
10.8. TSTC cho vay
10.8. Financial assets for loans
NOS503
Decimal
(18,0)
10.9. TSTC đem thế chấp
10.9. Collateralized financial assets
NOS504
Decimal
(18,0)
10.10. TSTS mua chưa chuyển QSH
10.10. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS173
Decimal
(18,0)
10.11. Đầu tư khác
10.11. Other short-term investments
NOS174
Decimal
(18,0)
11. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
11. Provision for long-term investments
NOS175
Decimal
(18,0)
11.1. Cổ phiếu niêm yết
11.1. Listed Shares
NOS176
Decimal
(18,0)
11.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
11.2. Unlisted Share
NOS177
Decimal
(18,0)
11.3. Chứng chỉ quỹ
11.3. Fund
NOS178
Decimal
(18,0)
11.4. Trái phiếu
11.4. Bonds
NOS179
Decimal
(18,0)
11.5. Đầu tư góp vốn
11.5. Investments in other entities
NOS180
Decimal
(18,0)
11.6. Đầu tư khác
11.6. Other long-term investments
NOS505
Decimal
(18,0)
12. Các khoản phải thu bán các khoản đầu tư
12. Account receivables from investment sales provisions
NOS506
Decimal
(18,0)
12.1. Phải thu bán cổ phiếu
12.1. Receivables from share sales provisions
NOS507
Decimal
(18,0)
12.2. Phải thu bán trái phiếu
12.2. Receivables from Bonds sales provision
NOS508
Decimal
(18,0)
12.3. Phải thu bán công cụ thị trường tiền tệ
12.3. Reveivables from Monetary market instrument sales provision
NOS509
Decimal
(18,0)
12.4. Phải thu các khoản cho vay
12.4. Receivables from loans
NOS510
Decimal
(18,0)
12.5. Các khoản phải thu về bán các khoản đầu tư không có khả năng thu hồi
12.5. Recevables from sales of irrecoverable investments
NOS511
Decimal
(18,0)
12.6. Phải thu khác
12.6. Other receivables
NOS512
Decimal
(18,0)
13. Các khoản phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các khoản đầu tư
13. Receivable and accrued dividend/interest of investments
NOS513
Decimal
(18,0)
13.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi phát sinh trong kỳ
13.1. Due or overdue receivables on dividend/interest
NOS514
Decimal
(18,0)
13.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi phát sinh trong kỳ chưa đến ngày thu trong kỳ
13.2. Undue accrued dividend/interest
NOS515
Decimal
(18,0)
13.3. Các khoản phải thu và dự thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi và các khoản đầu tư
13.3. Doubtful debts on dividend/interest/investment
NOS516
Decimal
(18,0)
13.4. Phải thu và dự thu khác
13.4. Other receivables and undue
NOS517
Decimal
(18,0)
14. Các khoản phải thu các khoản đầu tư đáo hạn
14. Receivables from HTM investments
NOS518
Decimal
(18,0)
14.1. Các khoản phải thu các khoản đầu tư đáo hạn không có khả năng thu hồi vốn
14.1. Receivables from HTM investments which are irrecoverable
NOS519
Decimal
(18,0)
14.2. Các khoản phải thu khác các khoản đầu tư đáo hạn
14.2. Other receivables from HTM investments
NOS520
Decimal
(18,0)
15. Phải thu hoạt động Margin
15. Receivables from Margin
NOS521
Decimal
(18,0)
15.1. Phải thu gốc hoạt động Margin
15.1. Margin principal Receivables
NOS522
Decimal
(18,0)
15.2. Phải thu khác hoạt động Margin
15.2. Other receivables from Margin
NOS523
Decimal
(18,0)
16. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
16. Receivables from services rendered
NOS524
Decimal
(18,0)
16.1. Phải thu hoạt động môi giới chứng khoán
16.1. Reveivables of providing securities brokerage services
NOS525
Decimal
(18,0)
16.2. Phải thu hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
16.2. Receivables of providing securities underwriting services
NOS526
Decimal
(18,0)
16.3. Phải thu hoạt động tư vấn
16.3. Receivables of providing securities investment advisory services
NOS527
Decimal
(18,0)
16.4. Phải thu hoạt động lưu ký chứng khoán
16.4. Receivables of providing securities depository services
NOS528
Decimal
(18,0)
16.5. Phải thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
16.5. Bidding agent service receivables
NOS529
Decimal
(18,0)
16.6. Phải thu hoạt động cho thuê, sử dụng tài sản
16.6. Receivables of assets for lease
NOS530
Decimal
(18,0)
16.7. Phải thu phí quản lý danh mục của công ty con
16.7. Receivables of portfolio management fee from subsidiaries
NOS531
Decimal
(18,0)
16.8. Phải thu các dịch vụ tài chính CTCK cung cấp
16.8. Receivables of providing securities financial services
NOS532
Decimal
(18,0)
16.9. Phải thu từ trả hộ gốc, lãi TP và cổ tức của Tổ chức phát hành
16.9. Dividend, bond principale, bond coupon interest receivable
NOS533
Decimal
(18,0)
16.10. Phải thu lãi tiền gửi có kỳ hạn
16.10. Receivables from term deposits
NOS534
Decimal
(18,0)
16.11. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp khác
16.11. Receivables from other service rendered
NOS535
Decimal
(18,0)
17. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
17. Receivables arise from transaction errors
NOS536
Decimal
(18,0)
17.1. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán tự doanh
17.1. Receivables arise from investment transaction error
NOS537
Decimal
(18,0)
17.2. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán môi giới
17.2. Receivables arise form brokerage transaction error
NOS538
Decimal
(18,0)
17.3. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán chưa xác định được đối tượng
17.3. Receivables arise from transaction error (undefined object)
NOS181
Decimal
(18,0)
18. Phải thu ngắn hạn hoạt động giao dịch chứng khoán
18. Short-term receivables from securities trading
NOS182
Decimal
(18,0)
18.1. Phải thu của Sở GDCK
18.1. Receivable from Stock Exchange
NOS183
Decimal
(18,0)
18.2. Phải thu của Khách hàng về GDCK
18.2. Receivable from customers
NOS184
Decimal
(18,0)
18.2.1. Phải thu Nhà đầu tư nước ngoài
18.2.1. Receivable from foreign investors
NOS185
Decimal
(18,0)
18.2.2. Phải thu ứng trước cho nhà đầu tư
18.2.2. Advances to Customers
NOS186
Decimal
(18,0)
18.2.3. Phải thu khách hàng về giao dịch ký quỹ
18.2.3. Receivable from Margin loans
NOS187
Decimal
(18,0)
18.2.4. Phải thu khách hàng giao dịch OTC
18.2.4. Receivable from OTC trading activities
NOS188
Decimal
(18,0)
18.2.5. Các khoản phải thu khách hàng khác
18.2.5. Receivable from other activities
NOS189
Decimal
(18,0)
18.3. Phải thu tổ chức phát hành chứng khoán
18.3. Receivable from securities issuing organizations
NOS190
Decimal
(18,0)
18.4. Phải thu Trung tâm lưu ký
18.4. Receivable from Securities Depository
NOS191
Decimal
(18,0)
18.5. Phải thu thành viên khác
18.5. Receivable from other participants
NOS192
Decimal
(18,0)
19. Phải thu ngắn hạn khác
19. Short-term receivables from other activities
NOS193
Decimal
(18,0)
19.1. Phải thu lãi trái phiếu
19.1. Short-term receivables from Bonds
NOS194
Decimal
(18,0)
19.2. Phải thu lãi tiền gửi ngân hàng
19.2. Short-term receivables from term deposit at banks
NOS195
Decimal
(18,0)
19.3. Phải thu theo các hợp đồng mua và cam kết bán lại trái phiếu
19.3. Short-term receivables from Bond contracts
NOS196
Decimal
(18,0)
19.4. Phải thu theo các hợp đồng mua và cam kết bán lại cổ phiếu
19.4. Short-term receivables from Securities contracts
NOS197
Decimal
(18,0)
19.5. Phải thu trung tâm lưu ký
19.5. Short-term receivables from Securities Depository
NOS198
Decimal
(18,0)
19.6. Phải thu về cổ phần hóa
19.6. Receivable from equitization
NOS199
Decimal
(18,0)
19.7. Phải thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
19.7. Receivable from dividends and profit sharing
NOS200
Decimal
(18,0)
19.8. Phải thu người lao động
19.8. Receivable from employees
NOS539
Decimal
(18,0)
19.9. Trả trước cho người bán
19.9. Advances to suppliers
NOS540
Decimal
(18,0)
19.10. Tài sản thiếu chờ xử lý
19.10. Shortage of current assets waiting for solution
NOS201
Decimal
(18,0)
19.11. Các khoản phải thu ngắn hạn khác
19.11. Other Short-term receivables
NOS541
Decimal
(18,0)
19.11.1. Trong đó: Phải thu và dự thu khó đòi
19.11.1. In which: Receivables and provision of doubtful debts
NOS202
Decimal
(18,0)
20. Phải thu dài hạn khác
20. Other long-term receivables
NOS203
Decimal
(18,0)
20.1. Ký quỹ, ký cược dài hạn
20.1. Long-term deposits, collateral
NOS204
Decimal
(18,0)
20.2. Các khoản tiền nhận ủy thác
20.2. Sponsored Funds
NOS205
Decimal
(18,0)
20.3. Cho vay không có lãi
20.3. Loans without interest
NOS206
Decimal
(18,0)
20.4. Phải thu dài hạn khác
20.4. Other long-term receivables
NOS542
Decimal
(18,0)
21. Dự phòng các khoản phải thu khó đòi
21. Provision for doubtful debts
NOS543
Decimal
(18,0)
21.1. Dự phòng phải thu khó đòi bán các tài sản tài chính
21.1. Provision for financial assets sales
NOS544
Decimal
(18,0)
21.2. Dự phòng khó đòi phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi đến hạn
21.2. Provision for receivables and accrued dividend, interest
NOS545
Decimal
(18,0)
21.3. Dự phòng nợ phải thu các khoản đầu tư đáo hạn
21.3. Provision for receivables of matured investments
NOS546
Decimal
(18,0)
21.4. Dự phòng phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
21.4. Provision for receivables of service rendered
NOS547
Decimal
(18,0)
21.5. Dự phòng nợ phải thu khác khó đòi
21.5. Provision for other doubtful debts
NOS548
Decimal
(18,0)
22. Phải trả mua các tài sản tài chính
22. Payables for financial assets purchase
NOS549
Decimal
(18,0)
22.1. Phải trả về mua các tài sản tài chính
22.1. Payables for financial assets purchase
NOS550
Decimal
(18,0)
22.2. Phải trả khác về hoạt động đầu tư
22.2. Other payables of investments
NOS234
Decimal
(18,0)
23. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
23. Account payable for securities trading activities
NOS235
Decimal
(18,0)
23.1. Phải trả sở GDCK
23.1. Payable to the Stock Exchange
NOS236
Decimal
(18,0)
23.2. Phải trả trung tâm lưu ký
23.2. Payable to Vietnam Securities Depository
NOS237
Decimal
(18,0)
23.3. Phải trả nhà đầu tư về GDCK
23.3. Securities transaction fees payable
NOS238
Decimal
(18,0)
23.4. Phải trả vay quỹ hỗ trợ thanh toán của các thành viên
23.4. Payable to Settlement Assistance Fund of members
NOS239
Decimal
(18,0)
23.5. Phải trả về chứng khoán giao, nhận đại lý phát hành
23.5. Payable to securities issuance agency
NOS240
Decimal
(18,0)
23.6. Phải trả khác
23.6. Other accounts payable
NOS551
Decimal
(18,0)
24. Phải trả cổ tức, gốc và lãi trái phiếu
24. Dividend, bond principale, bond coupon interest payable
NOS552
Decimal
(18,0)
24.1. Phải trả hộ cổ tức, gốc và lãi trái phiếu cho Nhà đầu tư
24.1. Dividend, bond principal, bond coupon interest paybale to investor
NOS553
Decimal
(18,0)
24.2. Phải trả cổ tức cho cổ đông hoặc lợi nhuận cho thành viên góp vốn
24.2. Dividend payable to shareholders
NOS241
Decimal
(18,0)
25. Phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
25. Other short-term accounts payable
NOS242
Decimal
(18,0)
25.1. Tài sản thừa chờ xử lý
25.1. Surplus assets awaiting for resolution
NOS243
Decimal
(18,0)
25.2. Kinh phí công đoàn
25.2. Trade Union fees
NOS244
Decimal
(18,0)
25.3. Bảo hiểm xã hội
25.3. Social Insurance
NOS245
Decimal
(18,0)
25.4. Bảo hiểm y tế
25.4. Health Insurance
NOS246
Decimal
(18,0)
25.5. Bảo hiểm thất nghiệp
25.5. Unemployment Insurance
NOS247
Decimal
(18,0)
25.6. Phải trả về cổ phần hóa
25.6. Privatisation payable
NOS248
Decimal
(18,0)
25.7. Nhận ký cược, ký quỹ ngắn hạn
25.7. Short-term deposits, collateral received
NOS249
Decimal
(18,0)
25.8. Phải trả trung tâm giao dịch chứng khoán
25.8. Payable to stock exchange
NOS250
Decimal
(18,0)
25.9. Phải trả từ hợp đồng mua lại trái phiếu
25.9. Payable from Bond repurchase contract
NOS251
Decimal
(18,0)
25.10. Doanh thu chưa thực hiện
25.10. Unrealized revenue
NOS252
Decimal
(18,0)
25.11. Các khoản phải trả, phải nộp khác
25.11. Other payables
NOS253
Decimal
(18,0)
26. Các khoản phải trả về Thuế
26. Taxes payable
NOS254
Decimal
(18,0)
26.1. Thuế GTGT
26.1. Value added tax
NOS255
Decimal
(18,0)
26.2. Thuế TTĐB
26.2. Special Sales Tax (SST)
NOS256
Decimal
(18,0)
26.3. Thuế XNK
26.3. Import-Export tax
NOS257
Decimal
(18,0)
26.4. Thuế TNDN
26.4. Corporate Income Tax
NOS258
Decimal
(18,0)
26.5. Thuế TNCN
26.5. Personal Income Tax
NOS259
Decimal
(18,0)
26.6. Thuế Tài nguyên
26.6. Natural Resources Tax
NOS260
Decimal
(18,0)
26.7. Thuế nhà đất và tiền thuê đất
26.7. Housing and land Tax, and land rental
NOS261
Decimal
(18,0)
26.8. Các loại thuế khác
26.8. Other taxes
NOS262
Decimal
(18,0)
26.9. Các khoản phí, lệ phí khác
26.9. Other fees, charges
NOS554
Decimal
(18,0)
27. Phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
27. Payables to issuing organizations
NOS555
Decimal
(18,0)
27.1. Phải trả Tổ chức phát hành về nghiệp vụ bảo lãnh chứng khoán
27.1. Underwriting payables to issuing organizations
NOS556
Decimal
(18,0)
27.2. Phải trả Tổ chức phát hành về nghiệp vụ đại lý phát hành chứng khoán
27.2. Securities issuance payables to issuing organizations
NOS557
Decimal
(18,0)
27.3. Phải trả khác Tổ chức phát hành chứng khoán
27.3. Other payables to issuing organizations
NOS263
Decimal
(18,0)
28. Chi phí phải trả
28. Accruals
NOS264
Decimal
(18,0)
28.1. Trích trước CF lương nghỉ phép
28.1. Advances on salary during the period of taking leave
NOS265
Decimal
(18,0)
28.2. Chi phí SCL TSCĐ
28.2. Expenses for major repair to fixed assets
NOS266
Decimal
(18,0)
28.3. Chi phí trong thời gian ngừng KD
28.3. Expenses during the period of cessation of business activities
NOS267
Decimal
(18,0)
28.4. Chi phí khác
28.4. Others
NOS558
Decimal
(18,0)
29. Phải trả lỗi giao dịch chứng khoán
29. Payable arise from transaction errors
NOS559
Decimal
(18,0)
29.1. Phải trả lỗi giao dịch chứng khoán tự doanh
29.1. Payable arise from investment transaction error
NOS560
Decimal
(18,0)
29.2. Phải trả lỗi giao dịch chứng khoán môi giới
29.2. Payable arise from brokerage transaction error
NOS561
Decimal
(18,0)
29.3. Phải trả lỗi giao dịch chứng khoán chưa xác định được đối tượng
29.3. Payable arise from transaction error (undefined object)
NOS207
Decimal
(18,0)
30. Nguyên giá TSCĐHH
30. Tangible fixed assets - Historical Cost
NOS208
Decimal
(18,0)
30.1. Nguyên giá đầu kỳ
30.1. Opening balance
NOS209
Decimal
(18,0)
30.2. Tăng trong kỳ
30.2. Additions
NOS210
Decimal
(18,0)
30.3. Giảm trong kỳ
30.3. Decreases
NOS211
Decimal
(18,0)
31. Hao mòn TSCĐHH
31. Tangible fixed assets - Accumulated depreciation
NOS212
Decimal
(18,0)
31.1. Đầu kỳ
31.1. Opening balance
NOS213
Decimal
(18,0)
31.2. Tăng trong kỳ
31.2. Additions
NOS214
Decimal
(18,0)
31.3. Giảm trong kỳ
31.3. Decreases
NOS215
Decimal
(18,0)
32. Nguyên giá TSCĐ TTC
32. Finance lease assets - Historical Cost
NOS216
Decimal
(18,0)
32.1. Nguyên giá đầu kỳ
32.1. Opening balance
NOS217
Decimal
(18,0)
32.2. Tăng trong kỳ
32.2. Additions
NOS218
Decimal
(18,0)
32.3. Giảm trong kỳ
32.3. Decreases
NOS219
Decimal
(18,0)
33. Hao mòn TSCĐ TTC
33. Finance lease assets - Accumulated depreciation
NOS220
Decimal
(18,0)
33.1. Đầu kỳ
33.1. Opening balance
NOS221
Decimal
(18,0)
33.2. Tăng trong kỳ
33.2. Additions
NOS222
Decimal
(18,0)
33.3. Giảm trong kỳ
33.3. Decreases
NOS223
Decimal
(18,0)
34. Nguyên giá TSCĐVH
34. Intangible fixed assets - Historical Cost
NOS224
Decimal
(18,0)
34.1. Nguyên giá đầu kỳ
34.1. Opening balance
NOS225
Decimal
(18,0)
34.2. Tăng trong kỳ
34.2. Additions
NOS226
Decimal
(18,0)
34.3. Giảm trong kỳ
34.3. Decreases
NOS227
Decimal
(18,0)
35. Hao mòn TSCĐVH
35. Intangible fixed assets - Accumulated amortisation
NOS228
Decimal
(18,0)
35.1. Đầu kỳ
35.1. Opening balance
NOS229
Decimal
(18,0)
35.2. Tăng trong kỳ
35.2. Additions
NOS230
Decimal
(18,0)
35.3. Giảm trong kỳ
35.3. Decreases
NOS231
Decimal
(18,0)
36. Vay và nợ ngắn hạn
36. Short-term loans and liabilities
NOS232
Decimal
(18,0)
36.1. Vay ngắn hạn
36.1. Short-term loans
NOS233
Decimal
(18,0)
36.2. Vay dài hạn đến hạn trả
36.2. Long-term loans due to date
NOS268
Decimal
(18,0)
37. Vay Dài hạn
37. Long-term loans
NOS269
Decimal
(18,0)
37.1. Vay ngân hàng
37.1. Bank loans
NOS270
Decimal
(18,0)
37.2. Vay đối tượng khác
37.2. Loans from other lenders
NOS271
Decimal
(18,0)
37.3. Trái phiếu phát hành
37.3. Issued bonds
NOS272
Decimal
(18,0)
37.4. Thuê tài chính
37.4. Financially leased liabilities
NOS273
Decimal
(18,0)
37.5. Nợ dài hạn khác
37.5. Other long-term liabilities
NOS562
Decimal
(18,0)
38. Các tài sản đã cầm cố, thế chấp
38. Collaterals
NOS563
Decimal
(18,0)
38.1. Ngắn hạn
38.1. Short term Collaterals
NOS564
Decimal
(18,0)
38.2. Dài hạn
38.2. Long term Collaterals
NOS565
Decimal
(18,0)
39. Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch của CTCK
39. Listed financial assets of the Securities company
NOS566
Decimal
(18,0)
39.1. Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng
39.1. Unrestricted financial assets
NOS567
Decimal
(18,0)
39.2. Tài sản tài chính giao dịch hạn chế chuyển nhượng
39.2. Restricted financial assets
NOS568
Decimal
(18,0)
39.3. Tài sản tài chính giao dịch cầm cố
39.3. Collateral financial assets
NOS569
Decimal
(18,0)
39.4. Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ
39.4. Financial assets frozen/on custody
NOS570
Decimal
(18,0)
39.5. Tài sản tài chính chờ thanh toán
39.5. Financial assets awaiting settlement
NOS571
Decimal
(18,0)
39.6. Tài sản tài chính chờ cho vay
39.6. Financial assets waiting for lending
NOS572
Decimal
(18,0)
39.7. Tài sản tài chính ký quỹ đảm bảo khoản vay
39.7. Collateral financial assets for loan
NOS573
Decimal
(18,0)
40. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của CTCK
40. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction of Securities Companies
NOS574
Decimal
(18,0)
40.1. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng
40.1. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, freely traded
NOS575
Decimal
(18,0)
40.2. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng
40.2. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, trading restricted
NOS576
Decimal
(18,0)
40.3. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố
40.3. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, collateral
NOS577
Decimal
(18,0)
40.4. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ
40.4. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, frozen and on custody
NOS578
Decimal
(18,0)
41. Tài sản tài chính chờ về của CTCK
41. Financial assets with pending receipt (of the assets)
NOS579
Decimal
(18,0)
42. Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của CTCK
42. Financial assets for correcting transaction errors
NOS580
Decimal
(18,0)
43. Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của CTCK
43. Financial assets which have not been registered at VSD of the Securities company
NOS581
Decimal
(18,0)
44. Tài sản tài chính được hưởng quyền của CTCK
44. Financial assets with rights entitled of the Securities company
NOS582
Decimal
(18,0)
45. Tài sản tài chính niêm yết/đăng ký giao dịch của NĐT
45. Financial assets listed/registered of investor
NOS583
Decimal
(18,0)
45.1. Tài sản tài chính giao dịch tự do chuyển nhượng
45.1. Financial assets that can be freely traded
NOS584
Decimal
(18,0)
45.2. Tài sản tài chính giao dịch hạn chế chuyển nhượng
45.2. Financial assets of which trading is restricted
NOS585
Decimal
(18,0)
45.3. Tài sản tài chính giao dịch cầm cố
45.3. Collateral financial assets
NOS586
Decimal
(18,0)
45.4. Tài sản tài chính phong tỏa, tạm giữ
45.4. Financial assets frozen/on custody
NOS587
Decimal
(18,0)
45.5. Tài sản tài chính chờ thanh toán
45.5. Financial assets with pending payment
NOS588
Decimal
(18,0)
45.6. Tài sản tài chính chờ cho vay
45.6. Financial assets waiting for lending
NOS589
Decimal
(18,0)
45.7. Tài sản tài chính ký quỹ đảm bảo khoản vay
45.7. Financial assets collateralized for loans
NOS590
Decimal
(18,0)
46. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch của NĐT
46. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction of investor
NOS591
Decimal
(18,0)
46.1. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, tự do chuyển nhượng
46.1. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, freely traded
NOS592
Decimal
(18,0)
46.2. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, hạn chế chuyển nhượng
46.2. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, trading restricted
NOS593
Decimal
(18,0)
46.3. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, cầm cố
46.3. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, collateral
NOS594
Decimal
(18,0)
46.4. Tài sản tài chính đã lưu ký tại VSD và chưa giao dịch, phong tỏa, tạm giữ
46.4. Financial assets deposited at VSD and not yet available for transaction, frozen and on custody
NOS595
Decimal
(18,0)
47. Tài sản tài chính chờ về của NĐT
47. Financial assets with pending receipt (of the assets)
NOS596
Decimal
(18,0)
48. Tài sản tài chính sửa lỗi giao dịch của NĐT
48. Financial assets for correcting transaction errors
NOS597
Decimal
(18,0)
49. Tài sản tài chính chưa lưu ký tại VSD của NĐT
49. Financial assets which have not been registered at VSD of investor
NOS598
Decimal
(18,0)
50. Tài sản tài chính được hưởng quyền của NĐT
50. Financial assets with rights entitled of investor
NOS599
Decimal
(18,0)
51. Tiền gửi của NĐT
51. Investor'' deposit
NOS600
Decimal
(18,0)
51.1. Tiền gửi của NĐT về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
51.1. Investor'' deposit for securities transaction by Securities company method
NOS601
Decimal
(18,0)
51.1.1. Tiền gửi của NĐT trong nước về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
51.1.1. Domestic investor deposit for securities transaction by Securities company method
NOS602
Decimal
(18,0)
51.1.2. Tiền gửi của NĐT nước ngoài về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý
51.1.2. Foreign investor deposit for securities transaction by Securities company method
NOS603
Decimal
(18,0)
51.2. Tiền gửi của NĐT về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý
51.2. Investor'' deposit for securities transaction by bank method
NOS604
Decimal
(18,0)
51.2.1. Tiền gửi của NĐT trong nước về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý
51.2.1. Domestic investor deposit for securities transaction by bank method
NOS605
Decimal
(18,0)
51.2.2. Tiền gửi của NĐT nước ngoài về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý
51.2.2. Foreign investor deposit for securities transaction by bank method
NOS606
Decimal
(18,0)
51.3. Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng
51.3. Customers'' general deposit for securities transactions
NOS607
Decimal
(18,0)
51.4. Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT
51.4. Investor'' deposit for securities clearing
NOS608
Decimal
(18,0)
51.4.1. Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT trong nước
51.4.1. Domestic investor deposit for securities clearing
NOS609
Decimal
(18,0)
51.4.2. Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT nước ngoài
51.4.2. Foreign investor deposit for securities clearing
NOS610
Decimal
(18,0)
52. Tiền gửi của Tổ chức phát hành
52. Issuing organization''s deposit
NOS611
Decimal
(18,0)
52.1. Tiền gửi bán chứng khoán bảo lãnh, đại lý phát hành
52.1. Cash at bank for unwriting securities purpose
NOS612
Decimal
(18,0)
52.2. Tiền gửi thanh toán gốc, tiền lãi và cổ tức của Tổ chức phát hành
52.2. Deposit for principal, interest, dividend of issuing organization
NOS613
Decimal
(18,0)
53. Phải trả Nhà đầu tư
53. Payables to investor
NOS614
Decimal
(18,0)
53.1. Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức CTCK quản lý
53.1. Payable to investor on deposit for securities transaction by Securities company method
NOS615
Decimal
(18,0)
53.1.1. Của Nhà đầu tư trong nước
53.1.1. Domestic investor
NOS616
Decimal
(18,0)
53.1.2. Của Nhà đầu tư nước ngoài
53.1.2. Foreign investor
NOS617
Decimal
(18,0)
53.2. Phải trả NĐT - Tiền gửi của NĐT về tiền gửi giao dịch CK theo phương thức NHTM quản lý
53.2. Payable to investor on deposit for securities transaction by commercial bank method
NOS618
Decimal
(18,0)
53.2.1. Của Nhà đầu tư trong nước
53.2.1. Domestic investor
NOS619
Decimal
(18,0)
53.2.2. Của Nhà đầu tư nước ngoài
53.2.2. Foreign investor
NOS620
Decimal
(18,0)
53.3. Phải trả Nhà đầu tư - Tiền gửi về bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán của NĐT
53.3. Payable to investor on deposit for securities transaction clearing
NOS621
Decimal
(18,0)
53.3.1. Của Nhà đầu tư trong nước
53.3.1. Domestic investor
NOS622
Decimal
(18,0)
53.3.2. Của Nhà đầu tư nước ngoài
53.3.2. Foreign investor
NOS623
Decimal
(18,0)
53.4. Phải trả khác của Nhà đầu tư
53.4. Other payable to investor
NOS624
Decimal
(18,0)
53.4.1. Của Nhà đầu tư trong nước
53.4.1. Domestic investor
NOS625
Decimal
(18,0)
53.4.2. Của Nhà đầu tư nước ngoài
53.4.2. Foreign investor
NOS626
Decimal
(18,0)
54. Phải trả của Nhà đầu tư về dịch vụ cho CTCK
54. Investor'' payables on Securities'' service
NOS627
Decimal
(18,0)
54.1. Phải trả phí môi giới chứng khoán
54.1. Payables on brokerage services
NOS628
Decimal
(18,0)
54.2. Phải trả phí lưu ký chứng khoán
54.2. Payables on depository service fee
NOS629
Decimal
(18,0)
54.3. Phải trả phí tư vấn đầu tư
54.3. Payables on investment advisory service fee
NOS630
Decimal
(18,0)
55. Phải thu, phải trả của NĐT về sửa lỗi giao dịch
55. Receivables, payables of investor arise from correction
NOS631
Decimal
(18,0)
55.1. Phải thu của CTCK về sửa lỗi giao dịch của Nhà đầu tư
55.1. Receivables from securities company on investor''s transaction error correction
NOS632
Decimal
(18,0)
55.1.1. Phải thu của CTCK về sửa lỗi giao dịch của Nhà đầu tư trong nước
55.1.1. Receivables from securities company on domestic investor''s transaction error correction
NOS633
Decimal
(18,0)
55.1.2. Phải thu của CTCK về sửa lỗi giao dịch của Nhà đầu tư nước ngoài
55.1.2. Receivables from securities company on foreign investor''s transaction error correction
NOS634
Decimal
(18,0)
55.2. Phải trả CTCK về lỗi giao dịch
55.2. Payables to securities company on investor''s transaction error correction
NOS635
Decimal
(18,0)
55.2.1. Phải trả CTCK về lỗi giao dịch của Nhà đầu tư trong nước
55.2.1. Payables to securities company on domestic investor''s transaction error correction
NOS636
Decimal
(18,0)
55.2.2. Phải trả CTCK về lỗi giao dịch của Nhà đầu tư nước ngoài
55.2.2. Payables to securities company on foreign investor''s transaction error correction
NOS637
Decimal
(18,0)
56. Phải trả vay CTCK của NĐT
56. Loans payable to securities company of investor
NOS638
Decimal
(18,0)
56.1. Phải trả nghiệp vụ margin
56.1. Margin payables
NOS639
Decimal
(18,0)
56.2. Phải trả gốc margin
56.2. Margin principal payables
NOS640
Decimal
(18,0)
56.2.1. Phải trả gốc margin của Nhà đầu tư trong nước
56.2.1. Margin principal payables of domestic investor
NOS641
Decimal
(18,0)
56.2.2. Phải trả gốc margin của Nhà đầu tư nước ngoài
56.2.2. Margin principal payables of foreign investor
NOS642
Decimal
(18,0)
56.3. Phải trả lãi margin
56.3. Margin interest payables
NOS643
Decimal
(18,0)
56.3.1. Phải trả lãi margin của Nhà đầu tư trong nước
56.3.1. Margin interest payables of domestic investor
NOS644
Decimal
(18,0)
56.3.2. Phải trả lãi margin của Nhà đầu tư nước ngoài
56.3.2. Margin interest payables of foreign investor
NOS645
Decimal
(18,0)
56.4. Phải trả nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán
56.4. Payables on advance on securities sales
NOS646
Decimal
(18,0)
56.5. Phải trả gốc nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán
56.5. Payables on advance on securities sales-principal
NOS647
Decimal
(18,0)
56.5.1. Phải trả gốc nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán của NĐT trong nước
56.5.1. Payables on advance on securities sales of domestic investor-principal
NOS648
Decimal
(18,0)
56.5.2. Phải trả gốc nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán của NĐT nước ngoài
56.5.2. Payables on advance on securities sales of foreign investor-principal
NOS649
Decimal
(18,0)
56.6. Phải trả lãi nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán
56.6. Payables on advance on securities sales-interest
NOS650
Decimal
(18,0)
56.6.1. Phải trả lãi nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán của NĐT trong nước
56.6.1. Payables on advance on securities sales of domestic investor-interest
NOS651
Decimal
(18,0)
56.6.2. Phải trả lãi nghiệp vụ ứng trước tiền bán chứng khoán của NĐT nước ngoài
56.6.2. Payables on advance on securities sales of foreign investor-interest
NOS274
Decimal
(18,0)
57. Vốn chủ sở hữu
57. Owner's Equity
NOS275
Decimal
(18,0)
57.1. Vốn góp của nhà nước
57.1. Capital contributed by the State
NOS276
Decimal
(18,0)
57.2. Vốn đầu tư của đối tượng khác
57.2. Capital contributed by other entities
NOS652
Decimal
(18,0)
58. Lãi, lỗ bán các tài sản tài chính
58. Gain/loss from selling financial assets
NOS653
Decimal
(18,0)
58.1. Cổ phiếu niêm yết
58.1. Listed shares
NOS654
Decimal
(18,0)
58.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
58.2. Unlisted shares
NOS655
Decimal
(18,0)
58.3. Chứng chỉ quỹ
58.3. Investment Fund Certificates
NOS656
Decimal
(18,0)
58.4. Trái phiếu
58.4. Bonds
NOS657
Decimal
(18,0)
58.5. Công cụ thị trường tiền tệ
58.5. Monetary market instrument
NOS658
Decimal
(18,0)
58.6. TSTC phái sinh niêm yết
58.6. Listed derivatives
NOS659
Decimal
(18,0)
58.7. TSTC phái sinh chưa niêm yết
58.7. Unlisted derivatives
NOS660
Decimal
(18,0)
58.8. TSTC cho vay
58.8. Financial assets for loans
NOS661
Decimal
(18,0)
58.9. TSTC đem thế chấp
58.9. Collateralized financial assets
NOS662
Decimal
(18,0)
58.10. TSTS mua chưa chuyển QSH
58.10. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS663
Decimal
(18,0)
58.11. Đầu tư khác
58.11. Other investments
NOS664
Decimal
(18,0)
59. Chênh lệch đánh giá lại các tài sản tài chính
59. Gain/loss from revaluation of financial assets
NOS665
Decimal
(18,0)
59.1. Loại FVTPL
59.1. FVTPL
NOS666
Decimal
(18,0)
59.1.1. Cổ phiếu niêm yết
59.1.1. Listed shares
NOS667
Decimal
(18,0)
59.1.2. Cổ phiếu chưa niêm yết
59.1.2. Unlisted shares
NOS668
Decimal
(18,0)
59.1.3. Chứng chỉ quỹ
59.1.3. Investment Fund Certificates
NOS669
Decimal
(18,0)
59.1.4. Trái phiếu
59.1.4. Bonds
NOS670
Decimal
(18,0)
59.1.5. Công cụ thị trường tiền tệ
59.1.5. Monetary market instrument
NOS671
Decimal
(18,0)
59.1.6. TSTC phái sinh niêm yết
59.1.6. Listed derivatives
NOS672
Decimal
(18,0)
59.1.7. TSTC phái sinh chưa niêm yết
59.1.7. Unlisted derivatives
NOS673
Decimal
(18,0)
59.1.8. TSTC cho vay
59.1.8. Financial assets for loans
NOS674
Decimal
(18,0)
59.1.9. TSTC đem thế chấp
59.1.9. Collateralized financial assets
NOS675
Decimal
(18,0)
59.1.10. TSTS mua chưa chuyển QSH
59.1.10. Financial assets where ownership has not been transferred
NOS676
Decimal
(18,0)
59.1.11. Đầu tư khác
59.1.11. Other investments
NOS677
Decimal
(18,0)
59.2. Loại HTM
59.2. HTM
NOS678
Decimal
(18,0)
59.3. Loại AFS
59.3. AFS
NOS679
Decimal
(18,0)
59.4. Loại các khoản cho vay và phải thu
59.4. Loans and Receivables
NOS680
Decimal
(18,0)
60. Cổ tức và tiền lãi phát sinh
60. Dividend and interest arise
NOS681
Decimal
(18,0)
60.1. Từ tài sản tài chính FVTPL
60.1. Dividend and interest arise from FVTPL financial assets
NOS682
Decimal
(18,0)
60.2. Từ tài sản tài chính HTM
60.2. Dividend and interest arise from HTM financial assets
NOS683
Decimal
(18,0)
60.3. Từ AFS
60.3. Dividend and interest arise from AFS financial assets
NOS684
Decimal
(18,0)
60.4. Từ các khoản cho vay
60.4. Dividend and interest arise from loans financial assets
NOS685
Decimal
(18,0)
61. Doanh thu ngoài thu nhập các tài sản tài chính
61. Revenue other than from financial assets
NOS686
Decimal
(18,0)
61.1. Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán
61.1. Revenue from securities brokerage
NOS687
Decimal
(18,0)
61.1.1. Doanh thu ban đầu
61.1.1. Original Revenue
NOS688
Decimal
(18,0)
61.1.2. Các khoản giảm trừ doanh thu
61.1.2. Deduction
NOS689
Decimal
(18,0)
61.1.3. Doanh thu thuần
61.1.3. Net Revenue
NOS690
Decimal
(18,0)
61.2. Doanh thu hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
61.2. Revenue from underwriting and securities issuance services
NOS691
Decimal
(18,0)
61.2.1. Doanh thu ban đầu
61.2.1. Original Revenue
NOS692
Decimal
(18,0)
61.2.2. Các khoản giảm trừ doanh thu
61.2.2. Deduction
NOS693
Decimal
(18,0)
61.2.3. Doanh thu thuần
61.2.3. Net Revenue
NOS694
Decimal
(18,0)
61.3. Doanh thu hoạt động tư vấn
61.3. Revenue from advisory services
NOS695
Decimal
(18,0)
61.4. Doanh thu khác
61.4. Other revenue
NOS277
Decimal
(18,0)
62. Doanh thu khác
62. Other revenue
NOS278
Decimal
(18,0)
62.1. Doanh thu hoạt động giao dịch ký quỹ
62.1. Revenue in margin trading activities
NOS279
Decimal
(18,0)
62.2. Thu lãi tiền gửi ngân hàng
62.2. Bank deposit interest
NOS280
Decimal
(18,0)
62.3. Doanh thu hoạt động ứng trước cho nhà đầu tư
62.3. Revenue in advances to investors
NOS281
Decimal
(18,0)
62.4. Doanh thu từ các hợp đồng mua và cam kết bán lại chứng khoán
62.4. Revenue in securities sales commitment contract
NOS282
Decimal
(18,0)
62.5. Lãi từ hợp đồng đặt cọc mua cổ phần
62.5. Securities purchasing deposit contract interest
NOS283
Decimal
(18,0)
62.6. Doanh thu khác
62.6. Other revenue
NOS284
Decimal
(18,0)
63. Chi phí hoạt động kinh doanh
63. Operating costs
NOS285
Decimal
(18,0)
63.1. Chi phí môi giới, lưu ký chứng khoán
63.1. Brokerage and custody expenses
NOS286
Decimal
(18,0)
63.2. Chi phí hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn
63.2. Securities investment expense
NOS287
Decimal
(18,0)
63.3. Chi phí/hoàn nhập dự phòng hoạt động kinh doanh chứng khoán
63.3. Expense/(revesal) of provision
NOS288
Decimal
(18,0)
63.4. Chi phí vốn kinh doanh chứng khoán
63.4. Capital costs
NOS289
Decimal
(18,0)
63.4.1. Chi phí lãi vay
63.4.1. Interest expense on loans and loans
NOS290
Decimal
(18,0)
63.4.2. Chi phí trả lãi tài khoảnh kinh doanh chứng khoán của nhà đầu tư
63.4.2. Interest expense on deposits of customers
NOS291
Decimal
(18,0)
63.4.3. Chi phí khác
63.4.3. Other expenses
NOS292
Decimal
(18,0)
63.5. Chi phí hoạt động tư vấn đầu tư chứng khoán, tư vấn đầu tư tài chính, tư vấn khác
63.5. Investment advisory, financial advisory and other advisory expenses
NOS293
Decimal
(18,0)
63.6. Chi phí trực tiếp khác về kinh doanh chứng khoán
63.6. Other direct expenses for operating activities
NOS294
Decimal
(18,0)
63.6.1. Chi phí nhân viên
63.6.1. Staff costs
NOS295
Decimal
(18,0)
63.6.2. Chi phí vật liệu, văn phòng phẩm
63.6.2. Office supply expenses
NOS296
Decimal
(18,0)
63.6.3. Chi phí khấu hao và phân bổ
63.6.3. Depreciation and amortisation
NOS297
Decimal
(18,0)
63.6.4. Chi phí dịch vụ mua ngoài
63.6.4. Outsourced service expenses
NOS298
Decimal
(18,0)
63.6.5. Chi phí thuê văn phòng
63.6.5. Office rental expenses
NOS299
Decimal
(18,0)
63.6.6. Chi phí khác
63.6.6. Other expenses
NOS330
Decimal
(18,0)
64. Doanh thu tài chính
64. Financial income
NOS331
Decimal
(18,0)
64.1. Lãi tiền gửi, tiền cho vay
64.1. Interest income on loans and Depositsgranted
NOS332
Decimal
(18,0)
64.2. Lãi đầu tư trái phiếu, kỳ phiếu, tín phiếu
64.2. Gain on disposal of securities
NOS333
Decimal
(18,0)
64.3. Cổ tức, lợi nhuận được chia
64.3. Dividends income
NOS334
Decimal
(18,0)
64.4. Lãi bán ngoại tệ
64.4. Gains from sale of foreign currency
NOS335
Decimal
(18,0)
64.5. Lãi chênh lệch tỷ giá đã thực hiện
64.5. Realized foreign exchange gains
NOS336
Decimal
(18,0)
64.6. Lãi chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện
64.6. Unrealized foreign exchange gains
NOS337
Decimal
(18,0)
64.7. Lãi bán hành trả chậm
64.7. Gains from sale of deferred payments goods
NOS338
Decimal
(18,0)
64.8. Doanh thu hoạt động tài chính khác
64.8. Others
NOS696
Decimal
(18,0)
65. Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính
65. Financial assets purchase transaction costs
NOS697
Decimal
(18,0)
65.1. Cổ phiếu
65.1. Shares
NOS698
Decimal
(18,0)
65.2. Chứng chỉ quỹ
65.2. Investment Fund Certificates
NOS699
Decimal
(18,0)
65.3. Trái phiếu
65.3. Bonds
NOS700
Decimal
(18,0)
65.4. Chứng khoán đầu tư khác
65.4. Other investments
NOS701
Decimal
(18,0)
66. Chi phí giao dịch bán các tài sản tài chính
66. Expenses for financial assets selling transaction
NOS702
Decimal
(18,0)
66.1. Chi phí môi giới, giao dịch, phí chuyển tiền bán các tài sản tài chính
66.1. Expenses for broking, trading, financial assets sale cash transfering
NOS703
Decimal
(18,0)
66.1.1. Cổ phiếu
66.1.1. Shares
NOS704
Decimal
(18,0)
66.1.2. Chứng chỉ quỹ
66.1.2. Investment Fund Certificates
NOS705
Decimal
(18,0)
66.1.3. Trái phiếu
66.1.3. Bonds
NOS706
Decimal
(18,0)
66.1.4. Chứng khoán đầu tư khác
66.1.4. Other investments
NOS707
Decimal
(18,0)
66.2. Chi phí tư vấn pháp luật
66.2. Expenses for legal advisory
NOS708
Decimal
(18,0)
66.3. Chi phí tư vấn đầu tư
66.3. Expenses for investment advisory
NOS709
Decimal
(18,0)
66.4. Chi phí tư vấn định giá
66.4. Expenses for valuation advisory
NOS710
Decimal
(18,0)
66.5. Chi phí khác
66.5. Other expenses
NOS339
Decimal
(18,0)
67. Chi phí tài chính
67. Financial expenses
NOS340
Decimal
(18,0)
67.1. Lãi tiền vay
67.1. Interest expenses on loans
NOS341
Decimal
(18,0)
67.2. Chiết khấu thanh toán, lãi bán hàng trả chậm
67.2. Payments disscount, gains from sale of deferrend payments goods
NOS342
Decimal
(18,0)
67.3. Lỗ do thanh lý các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
67.3. Loss from disposal of Short-term or long-term investments
NOS343
Decimal
(18,0)
67.4. Lỗ bán ngoại tệ
67.4. Loss from sale of foreign currency
NOS344
Decimal
(18,0)
67.5. Lỗ chênh lệch tỷ giá đã thực hiện
67.5. Realized foreign exchange losses
NOS345
Decimal
(18,0)
67.6. Lỗ chênh lệch tỷ giá chưa thực hiện
67.6. Unrealized foreign exchange losses
NOS346
Decimal
(18,0)
67.7. Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
67.7. Provisions for reduction in price of short-term or long-term investments
NOS347
Decimal
(18,0)
67.8. Chi phí tài chính khác
67.8. Others
NOS300
Decimal
(18,0)
68. Chi phí quản lý CTCK
68. General and administrative expenses
NOS301
Decimal
(18,0)
68.1. Chi phí nhân viên
68.1. Staff costs
NOS302
Decimal
(18,0)
68.2. Chi phí dịch vụ mua ngoài
68.2. Outsourced service expenses
NOS303
Decimal
(18,0)
68.3. Chi phí thuê văn phòng
68.3. Office rental expenses
NOS304
Decimal
(18,0)
68.4. Chi phí khấu hao TSCĐ
68.4. Depreciation and amortisation
NOS305
Decimal
(18,0)
68.5. Chi phí công cụ, đồ dùng văn phòng
68.5. Office supply expenses
NOS306
Decimal
(18,0)
68.6. Chi phí cải tạo, sửa chữa văn phòng
68.6. Office renovation and repair expenses
NOS307
Decimal
(18,0)
68.7. Thuế, phí và lệ phí
68.7. Corporate income Tax and fee
NOS308
Decimal
(18,0)
68.8. Chi phí khác bằng tiền
68.8. Other expenses on cash
NOS309
Decimal
(18,0)
68.9. Hoàn nhập dự phòng khoản phải thu khó đòi
68.9. Revesal of provision of doubtful debts
NOS310
Decimal
(18,0)
69. Doanh thu
69. Net sales
NOS311
Decimal
(18,0)
69.1. Doanh thu bán hàng
69.1. Sales of merchandise goods
NOS312
Decimal
(18,0)
69.2. Doanh thu cung cấp dịch vụ
69.2. Sale from services
NOS313
Decimal
(18,0)
69.3. Doanh thu hợp đồng xây dựng
69.3. Sale from construction contracts
NOS314
Decimal
(18,0)
70. Giảm trừ doanh thu
70. Sales of merchandise goods
NOS315
Decimal
(18,0)
70.1. Chiết khấu thương mại
70.1. Trade discounts
NOS316
Decimal
(18,0)
70.2. Giảm giá hàng bán
70.2. Reductions in prices of goods sold
NOS317
Decimal
(18,0)
70.3. Hàng bán bị trả lại
70.3. Sales returns
NOS318
Decimal
(18,0)
70.4. Thuế GTGT phải nộp
70.4. VAT payable
NOS319
Decimal
(18,0)
70.5. Thuế tiêu thụ đặc biệt
70.5. Special sales tax
NOS320
Decimal
(18,0)
70.6. Thuế xuất khẩu
70.6. Export Duty
NOS321
Decimal
(18,0)
71. Giá vốn
71. Cost of sales
NOS322
Decimal
(18,0)
71.1. Giá vốn hàng hóa đã bán
71.1. Merchandise goods sold
NOS323
Decimal
(18,0)
71.2. Giá vốn thành phẩm đã bán
71.2. Finished goods sold
NOS324
Decimal
(18,0)
71.3. Giá vốn của dịch vụ cung cấp
71.3. Other services provided
NOS325
Decimal
(18,0)
71.4. Giá trị còn lại, chi phí nhượng bán, Thanh lý BĐS đầu tư đã bán
71.4. Real estate services provided
NOS326
Decimal
(18,0)
71.5. Chi phí kinh doanh BĐS đầu tư
71.5. Trade expenses of invested properties
NOS327
Decimal
(18,0)
71.6. Hao hụt, mất mát hàng tồn kho
71.6. Inventories deficiencies
NOS328
Decimal
(18,0)
71.7. Các khoản chi phí vượt mức bình thường
71.7. Expenses in excess of normal value
NOS329
Decimal
(18,0)
71.8. Dự phòng
71.8. Provision/(reversal of provision) for the decline in value of inventory
NOS348
Decimal
(18,0)
72. Chi phí sản xuất theo yếu tố
72. Cost of goods manufactured by factors
NOS349
Decimal
(18,0)
72.1. Chi phí nguyên liệu, vật liệu
72.1. Raw materials
NOS350
Decimal
(18,0)
72.2. Chi phí nhân công
72.2. Labour costs
NOS351
Decimal
(18,0)
72.3. Chi phí khấu hao tài sản cố định
72.3. Depreciation expense
NOS352
Decimal
(18,0)
72.4. Chi phí dịch vụ mua ngoài
72.4. Outside service expenses
NOS353
Decimal
(18,0)
72.5. Chi phí khác bằng tiền
72.5. Other cash expenses
NOS354
Decimal
(18,0)
73. Những thông tin khác
73. Other information
Status
tinyint
Trạng thái của bản ghi. 0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
Record Status. 0: locked; 1: open; 2: deleted
CreateDate
datetime
Ngày tạo record
Created Date
UpdateDate
datetime
Ngày cập nhật record
Updated Date
Last updated