Ước tính dòng tiền trả lãi/ gốc trái phiếu (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
BondCashFlowId
int
Định danh đối tượng trong bảng (1 đối tượng có thể có nhiều bản ghi)
Identity of object (one object can have more than one record)
BondId
int
Mã trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_Bond
Bond Identity code from FGFB_COIN_DR_Bond table
BondPaymentTypeId
int
Mã dòng tiền trả trái phiếu từ bảng FGFB_COAN_DM_BondPaymentType
Bond Identity code from FGFB_COIN_DR_Bond table
TradingDateId
date
Ngày trả lãi dự kiến
Expected interest payment date
ExpectedInterestPaymentPeriod
tinyint
Kỳ trả lãi dự kiến
Expected interest payment period
CouponTypeId
tinyint
Loại hình trả lãi từ bảng FGFB_COIN_DM_CouponType (Vd: Lãi cố định, lãi thả nổi, không có lãi,…)
Type of coupon. E.g. 1: Standard Coupon, 2: Float rate coupon, 3: Zero Coupon from FGFB_COIN_DM_CouponType Table
PaymentCalendarId
tinyint
Cách thức trả lãi (vd: 1năm 1 lần, cuối kỳ,…). từ bảng FGFB_COIN_DM_PaymentCalendar
Payment method Id from FGFB_COIN_DM_PaymentCalendar Table
CouponValue
int
Giá trị trả lãi
Coupon value
PrincipalValue
int
Giá trị trả gốc
Principal value
PaymentStatusId
tinyint
Tình trạng trả lãi (vd: hoàn thành,trả chậm,…). từ bảng FGFB_COIN_DM_PaymentStatus
Payment status Id from FGFB_COIN_DM_PaymentStatus Table
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_CORA_DE_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_CORA_DE_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
PV
int
Giá trị chiết khấu dòng tiền hiện tại
Present Value
CashFlowTypeId
tinyint
Loại dòng tiền
CashFlowType
BondInterestId
int
Lãi suất của Bond lấy từ bảng FGFB_COIN_DR_BondInterest
Bond's interest from FGFB_COIN_DR_BondInterest Table
FloatInterestBenchmarkId
tinyint
Lãi suất tham chiếu (BenchMark) của lãi suất thả nổi(vd: Lãi suất tham chiếu = lãi TPCP 10 năm) từ bảng FGFB_COIN_DM_FloatInterestBenchMark
interest benchmark from FGFB_COIN_DM_FloatInterestBenchmark Table
CouponInterestRate
decimal
(9,8)
Lãi coupon của dòng tiền
Coupon Interest rate of cashflow
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
1
Trả Lãi Trái phiếu
Bond Coupon
1
2
Trả Lãi và Gốc Trái phiếu
Bond Coupon and Par
1
3
Đáo hạn trái phiếu trước hạn
Early Redemption
1
4
Trả gốc trái phiếu
Par Payment
1
1
Thả nổi
Float
1
2
Không trái tức
Zero
1
3
Kết hợp
Mixed
1
4
Cố định
Fixed
1
5
N/A
N/A
1
1
Trái phiếu
Bond
2
Đã thanh toán (Đã xác nhận)
Paid (Confirmed)
3
Chưa thanh toán
Unpaid
4
Hoãn thanh toán
Postpone
5
Hủy thanh toán
Cancel
6
Thanh toán một phần
Partial payment
7
Đã thanh toán (Chưa xác nhận)
Paid (Unconfirmed)
8
Chậm thanh toán
Late Payment
Last updated