Ước tính giá trị lãi suất thả nổi (tính hàng ngày) (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
FloatInterestBenchmarkId
tinyint
Lãi suất tham chiếu (BenchMark) của lãi suất thả nổi (VD: Lãi suất tham chiếu = lãi TPCP 10 năm) từ bảng FGFB_COIN_DM_FloatInterestBenchMark
interest benchmark from FGFB_COIN_DM_FloatInterestBenchmark Table
TradingDateId
date
Ngày giao dich
Transaction date
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_CORA_DE_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_CORA_DE_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
Value
decimal
(9,8)
Giá trị lãi suất tham chiếu
Interest benchmark Value
Last updated