Trái phiếu doanh nghiệp chuyển đổi (v4)
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
BondConversionId
int
Định danh đối tượng trong bảng (1 đối tượng có thể có nhiều bản ghi)
Identity of object (one object can have more than one record)
BondId
int
Mã xác định trái phiếu từ bảng FGFB_COIN_DR_Bond
Bond identification from FGFB_COIN_DR_Bond table
PublicDateId
date
Ngày công bố chuyển đổi
The date the conversion was announced
RecordDateId
date
Ngày đăng ký cuối cùng chuyển đổi
The date of the last conversion
ExrightDateId
date
Ngày giao dịch không hưởng quyền chuyển đổi
The ExRight date of conversion
ConversionDateId
date
Ngày chuyển đổi
Date of conversion
CurrencyId
tinyint
Mã loại tiền tệ từ bảng FGFB_CMMS_DM_Currency
Currency code from FGFB_CMMS_DM_Currency table
ActiveStatusId
tinyint
Trạng thái phát hành. Vd: done, pending, cancel, not yet. Same IssueStatusCode
Release status Ex: done, pending, cancel, not yet. Same IssueStatusCode
ConversionRegistrationStartDateId
date
Thời gian bắt đầu đăng ký chuyển đổi
Time to start conversions registration
ConversionRegistrationEndDateId
date
Thời gian kết thúc đăng ký chuyển đổi
End time of conversion registration
TimeNotAcceptingDepositStartDateId
date
Thời gian bắt đầu tạm ngừng nhận lưu ký trái phiếu chuyển đổi
Time to temporarily suspend receipt of depository of convertible bonds
TimeNotAcceptingDepositEndDateId
date
Thời gian kết thúc tạm ngừng nhận lưu ký trái phiếu chuyển đổi
Termination of suspension of receipt of custody of convertible bonds
ConversionYear
smallint
Năm chuyển đổi
Year of conversion
ConversionRate
decimal
(9,2)
Tỷ lệ chuyển đổi. 1034,45
Conversion rate
PlanVolumn
bigint
Số lượng trái phiếu dự kiến chuyển đổi
Number of bonds expected to convert
ConversionVolumn
bigint
Khối lượng Trái phiếu chuyển đổi
Converted volume
RemainVolumn
bigint
Khối lượng trái phiếu còn lại
The remaining volume
ConversionPrice
int
Giá chuyển đổi của cổ phiếu
Conversion price
ExerciseRatioOwn
decimal
(9,2)
Tỷ lệ thực hiện: 10:3 (người sở hữu 10 (ExerciseRatioOwn) cổ phiếu được nhận 03 (ExerciseRatioEarn) cổ phiếu mới)
Exercise ratio: 10: 3 (owner of 10 (ExerciseRatioOwn) shares will receive 03 (ExerciseRatioEarn) new shares)
ExerciseRatioEarn
decimal
(9,2)
OddSettlementMethodId
tinyint
Phương án xử lý cổ phiếu lẻ từ bảng FGFB_COAN_DM_OddSettlementMethod
Plan to handle odd stocks from the table FGFB_COAN_DM_OddSettlementMethod
HandingOddSharePrice
int
Phương án xử lý cổ phiếu lô lẻ bằng tiền của cổ phiếu
Price of odd share
PlaceForDeposited
nvarchar
255
Địa điểm thực hiện đối với chứng khoán lưu ký
Performance place for custody securities
PlaceForUnDeposited
nvarchar
255
Địa điểm thực hiện đối với chứng khoán chưa lưu ký
Place for execution of unsigned securities
SourceUrl
nvarchar
255
Nguồn công bố
Source of publication
en_PlaceForDeposited
varchar
255
Địa điểm thực hiện đối với chứng khoán lưu ký bằng tiếng anh
Place of performance for securities deposited in English
en_PlaceForUnDeposited
varchar
255
Địa điểm thực hiện đối với chứng khoán chưa lưu ký bằng tiếng anh
Place of execution for unsigned securities in English
en_SourceUrl
nvarchar
225
Nguồn công bố bằng tiếng anh
Source published in English
BondPaymentRate
decimal
(9,8)
Tỷ lệ thực hiện
Bond Payment rate
ValuePerShare
int
Giá trị thực hiện trên trái phiếu khi không chuyển đổi. Nguyên giá trị
Value perShare of bond payment
PayoutDateId
date
Ngày thanh toán ( khi không chuyển đổi)
Payment date (when not converting)
RealPayoutDateId
date
Ngày thực thanh toán khi không chuyển đổi (nếu vào ngày nghỉ)
The actual payment date when not converting (if on holidays)
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_COAN_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_COAN_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
6
Đồng Euro
EURO
EUR
21
Đô la Mỹ
US Dollar
USD
22
Đồng Việt Nam
Vietnam Dong
VND
….
1
Đang thực hiện
Pending
1
2
Đã thực hiện xong
Done
1
3
Tạm dừng kế hoạch
Pause
1
4
Kế hoạch
Plan
1
5
Huỷ kế hoạch
Cancel plan
1
6
Thay đổi kế hoạch
Change Plan
1
Last updated