Lợi suất trái phiếu chính phủ của một số quốc gia khác
RecordId
int
Khóa chính của bảng auto-generated IDENTITY(1,1)
Primary key of table, auto-generated IDENTITY (1,1)
GovernmentBondVNId
int
Định danh đối tượng trong bảng (1 đối tượng có thể có nhiều bản ghi)
Identity of object (one object can have more than one record)
SourceOrganizationId
int
Nguồn data từ bảng FGFB_COIN_DR_Organization
Source of data from FGFB_COIN_DR_Organization
PeriodId
int
Kỳ ghi nhận thông tin vd: Q3-2019... từ bảng FGFB_SYDI_DR_Period
Period record data for example Q3-2019 from table FGFB_SYDI_DR_Period
DataStatusId
tinyint
Trạng thái data từ bảng FGFB_MEIN_DM_DataStatus
Status of Data from FGFB_MEIN_DM_DataStatus
PublicDateId
date
Ngày công bố thông tin
Public date of data
DocumentDateId
date
Ngày chốt số liệu
Date of Record Data
LocationId
int
Quốc gia
Location
GovernmentBondVNTypeId
smallint
Loại phân loại từ Bảng FGFB_METV_DR_GovernmentBondVNType
Category of GovernmentBond from FGFB_METV_DR_GovernmentBondVNType
Value
decimal
(18,5)
Giá trị
Value
Description
nvarchar
255
Mô tả
Description
en_Description
varchar
255
Mô tả tiếng anh
Description in english
ModificationId
bigint
Khóa ngoài sang bảng FGFB_MEIN_DR_Modification, lưu trữ các thông tin thay đổi của bảng ghi
Foreign key linked to FGFB_MEIN_DR_Modification table, storing changes of record
RecordStatusId
tinyint
0: record khóa; 1: record mở; 2: record đã xóa
The record status: 0: Locked; 1: Open; 2: Deleted
IsHistory
bit
Lịch sử: 0: bản ghi hiện tại, 1 là bản ghi lịch sử
History. 0: current, 1: history
VersionDateId
date
Phiên bản lưu lịch sử (ngày ghi chép bản ghi lịch sử này vd: ngày công bố thông tin khi nhập lại thông tin lịch sử).
History record version (Record Date of this history record)
Status
bit
Status
Status
CreateDate
datetime
CreateDate
Creation date
UpdateDate
datetime
UpdateDate
Update date
2
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 1 năm
1 year Government Bond Yield
1
3
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 2 năm
2 year Government Bond Yield
1
4
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 3 năm
3 year Government Bond Yield
1
5
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 5 năm
5 year Government Bond Yield
1
6
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 7 năm
7 year Government Bond Yield
1
7
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 10 năm
10 year Government Bond Yield
1
8
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 15 năm
15 year Government Bond Yield
1
9
Lợi suất trái phiếu Chính phủ 20 năm
20 year Government Bond Yield
1
794
Trung Quốc
China
CN
808
Anh
United Kingdom
GB
814
Indonesia
Indonesia
ID
817
Ấn Độ
India
IN
822
Nhật Bản
Japan
JP
824
Hàn Quốc
South Korea
KR
848
Philippines
Philippines
PH
858
Singapore
Singapore
SG
861
Thái Lan
Thailand
TH
864
Đài Loan
Taiwan
TW
867
Mỹ
United States
US
Last updated